hunt for food
săn tìm thức ăn
hunting season
mùa săn bắn
hunt for
săn tìm
hunt down
săn lùng
in the hunt
trong quá trình săn bắt
easter egg hunt
trò chơi tìm trứng Phục Sinh
treasure hunt
trò chơi tìm kho báu
hunt up
tìm kiếm
scavenger hunt
trò chơi tìm đồ
The hunter went out to hunt for deer.
Người săn bắn đã ra ngoài để săn hươu.
They decided to hunt for treasure in the old ruins.
Họ quyết định săn tìm kho báu trong những tàn tích cổ.
The cat likes to hunt mice in the garden.
Con mèo thích săn chuột trong vườn.
The detective is on a hunt for the missing person.
Thám tử đang săn lùng người mất tích.
She went on a hunt for the perfect birthday gift.
Cô ấy đi săn tìm món quà sinh nhật hoàn hảo.
The tribe used to hunt for food in the forest.
Bộ tộc ngày xưa thường săn tìm thức ăn trong rừng.
The police are on a hunt for the escaped convict.
Cảnh sát đang săn lùng tù nhân trốn thoát.
The company is on a hunt for new talent.
Công ty đang săn tìm nhân tài mới.
He went on a hunt for the best coffee in town.
Anh ấy đi săn tìm loại cà phê ngon nhất trong thị trấn.
The shark goes on a hunt for food at night.
Cá mập đi săn tìm thức ăn vào ban đêm.
More searchers joined the hunt on Wednesday.
Nhiều người tìm kiếm hơn đã tham gia cuộc săn lùng vào thứ Tư.
Nguồn: VOA Special June 2016 CollectionAnd I don't need another witch hunt.
Và tôi không cần một cuộc săn lùng phù thủy khác.
Nguồn: Desperate Housewives Season 7Even those who aren't hunting for jobs may find search agents worthwhile.
Ngay cả những người không tìm việc có thể thấy các tác nhân tìm kiếm đáng giá.
Nguồn: Past years' graduate entrance exam English reading true questions.Abby plans a scavenger hunt after work.
Abby lên kế hoạch tổ chức một cuộc đi săn kho báu sau giờ làm việc.
Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.The streamers are also hunting for profits.
Những người phát trực tiếp cũng đang săn tìm lợi nhuận.
Nguồn: The Economist (Summary)Let's have a scavenger hunt around town!
Hãy cùng tổ chức một cuộc đi săn kho báu quanh thị trấn!
Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.The animals are widely hunted across the state.
Những con vật bị săn bắt rộng rãi trên toàn tiểu bang.
Nguồn: VOA Slow English TechnologyFish is the last food that we hunt.
Cá là loại thực phẩm cuối cùng mà chúng ta săn bắt.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) February 2016 CollectionPeople aren't supposed to be hunting here.
Người ta không nên săn bắt ở đây.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 5But the whales have been hunted to near-extinction.
Nhưng cá voi đã bị săn bắt đến mức gần tuyệt chủng.
Nguồn: America The Story of UsKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay