moots point
vấn đề không quan trọng
moots issue
vấn đề không quan trọng
moots debate
cuộc tranh luận không quan trọng
moots question
câu hỏi không quan trọng
moots argument
luận điểm không quan trọng
moots case
trường hợp không quan trọng
moots topic
chủ đề không quan trọng
moots discussion
cuộc thảo luận không quan trọng
moots claim
khẳng định không quan trọng
moots matter
vấn đề không quan trọng
the discussion about the project moots the need for further research.
cuộc thảo luận về dự án nêu bật sự cần thiết cho nghiên cứu thêm.
her argument moots the possibility of changing the policy.
lý luận của cô ấy nêu bật khả năng thay đổi chính sách.
the debate moots several important issues facing our community.
cuộc tranh luận nêu bật một số vấn đề quan trọng mà cộng đồng chúng ta đang phải đối mặt.
his comments moots the relevance of historical context.
nhận xét của anh ấy nêu bật tầm quan trọng của bối cảnh lịch sử.
the proposal moots a new approach to the problem.
đề xuất nêu bật một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề.
the report moots the idea of collaboration between departments.
báo cáo nêu bật ý tưởng hợp tác giữa các phòng ban.
her findings moots the need for a reevaluation of the data.
những phát hiện của cô ấy nêu bật sự cần thiết phải đánh giá lại dữ liệu.
the meeting moots the potential for future partnerships.
cuộc họp nêu bật tiềm năng hợp tác trong tương lai.
his question moots the ethical implications of the decision.
câu hỏi của anh ấy nêu bật những tác động về mặt đạo đức của quyết định.
the article moots various solutions to the environmental crisis.
bài viết nêu bật nhiều giải pháp cho cuộc khủng hoảng môi trường.
moots point
vấn đề không quan trọng
moots issue
vấn đề không quan trọng
moots debate
cuộc tranh luận không quan trọng
moots question
câu hỏi không quan trọng
moots argument
luận điểm không quan trọng
moots case
trường hợp không quan trọng
moots topic
chủ đề không quan trọng
moots discussion
cuộc thảo luận không quan trọng
moots claim
khẳng định không quan trọng
moots matter
vấn đề không quan trọng
the discussion about the project moots the need for further research.
cuộc thảo luận về dự án nêu bật sự cần thiết cho nghiên cứu thêm.
her argument moots the possibility of changing the policy.
lý luận của cô ấy nêu bật khả năng thay đổi chính sách.
the debate moots several important issues facing our community.
cuộc tranh luận nêu bật một số vấn đề quan trọng mà cộng đồng chúng ta đang phải đối mặt.
his comments moots the relevance of historical context.
nhận xét của anh ấy nêu bật tầm quan trọng của bối cảnh lịch sử.
the proposal moots a new approach to the problem.
đề xuất nêu bật một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề.
the report moots the idea of collaboration between departments.
báo cáo nêu bật ý tưởng hợp tác giữa các phòng ban.
her findings moots the need for a reevaluation of the data.
những phát hiện của cô ấy nêu bật sự cần thiết phải đánh giá lại dữ liệu.
the meeting moots the potential for future partnerships.
cuộc họp nêu bật tiềm năng hợp tác trong tương lai.
his question moots the ethical implications of the decision.
câu hỏi của anh ấy nêu bật những tác động về mặt đạo đức của quyết định.
the article moots various solutions to the environmental crisis.
bài viết nêu bật nhiều giải pháp cho cuộc khủng hoảng môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay