mopboard

[Mỹ]/ˈmɒpbɔːd/
[Anh]/ˈmɑːpˌbɔrd/

Dịch

n. một tấm ván đặt ở dưới cùng của một bức tường để bảo vệ nó khỏi hư hại; một tấm ván che phủ chỗ nối giữa tường và sàn nhà
Các dạng của từ
số nhiềumopboards

Cụm từ & Cách kết hợp

mopboard installation

lắp đặt ván chân

mopboard design

thiết kế ván chân

mopboard height

chiều cao ván chân

mopboard color

màu ván chân

mopboard material

vật liệu ván chân

mopboard trim

viền ván chân

mopboard style

kiểu dáng ván chân

mopboard replacement

thay thế ván chân

mopboard cleaning

vệ sinh ván chân

mopboard finish

bề mặt ván chân

Câu ví dụ

the mopboard needs to be painted to match the walls.

bảng lau sàn cần được sơn để phù hợp với màu tường.

make sure the mopboard is securely attached to the floor.

đảm bảo bảng lau sàn được gắn chắc chắn vào sàn nhà.

we decided to install a new mopboard in the living room.

chúng tôi quyết định lắp đặt một bảng lau sàn mới trong phòng khách.

the old mopboard was damaged during the renovation.

bảng lau sàn cũ đã bị hư hỏng trong quá trình cải tạo.

she chose a wooden mopboard for a classic look.

cô ấy chọn một bảng lau sàn bằng gỗ để có vẻ ngoài cổ điển.

cleaning behind the mopboard can be tricky.

vệ sinh phía sau bảng lau sàn có thể khó khăn.

the designer suggested a taller mopboard for more elegance.

nhà thiết kế gợi ý một bảng lau sàn cao hơn để tăng thêm sự thanh lịch.

they painted the mopboard a bright color to add contrast.

họ sơn bảng lau sàn một màu sáng để tạo thêm sự tương phản.

we need to replace the mopboard in the hallway.

chúng tôi cần thay thế bảng lau sàn trong hành lang.

installing a new mopboard can enhance the room's appearance.

việc lắp đặt một bảng lau sàn mới có thể nâng cao diện mạo của căn phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay