cleaning mops
muối lau sàn
mops and buckets
muối và xô
mops for floors
muối cho sàn
mops with handles
muối có tay cầm
mops for cleaning
muối để lau chùi
mops and rags
muối và khăn lau
best mops
muối tốt nhất
mops for spills
muối để lau vết tràn
mops on sale
muối đang giảm giá
mops for dusting
muối để lau bụi
she uses mops to clean the floor every day.
Cô ấy sử dụng cây lau sàn để lau sàn mỗi ngày.
they sell different types of mops in the store.
Họ bán nhiều loại cây lau sàn khác nhau trong cửa hàng.
using mops can make cleaning easier and faster.
Việc sử dụng cây lau sàn có thể giúp việc dọn dẹp dễ dàng và nhanh hơn.
he bought a set of mops for his new apartment.
Anh ấy đã mua một bộ cây lau sàn cho căn hộ mới của mình.
make sure to wash the mops regularly to keep them clean.
Hãy chắc chắn giặt cây lau sàn thường xuyên để giữ cho chúng sạch sẽ.
she prefers microfiber mops for their effectiveness.
Cô ấy thích dùng cây lau sàn bằng sợi siêu vi vì hiệu quả của chúng.
he demonstrated how to use the mops properly.
Anh ấy đã trình bày cách sử dụng cây lau sàn đúng cách.
these mops are designed for both wet and dry cleaning.
Những cây lau sàn này được thiết kế để lau cả sàn ướt và khô.
the janitor always keeps the mops in good condition.
Người quản lý luôn giữ cho cây lau sàn trong tình trạng tốt.
she likes to experiment with different mops for various surfaces.
Cô ấy thích thử nghiệm với các loại cây lau sàn khác nhau cho các bề mặt khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay