mordacities abound
những sự đố kị lan tràn
mordacities revealed
những sự đố kị bị phơi bày
mordacities expressed
những sự đố kị được bày tỏ
mordacities noted
những sự đố kị được lưu ý
mordacities observed
những sự đố kị được quan sát
mordacities discussed
những sự đố kị được thảo luận
mordacities highlighted
những sự đố kị được làm nổi bật
mordacities criticized
những sự đố kị bị chỉ trích
mordacities avoided
những sự đố kị bị tránh né
mordacities addressed
những sự đố kị được giải quyết
his mordacities often made the meetings uncomfortable.
Những lời châm biếm của anh ấy thường khiến các cuộc họp trở nên khó chịu.
she was known for her mordacities that cut deep.
Cô ấy nổi tiếng với những lời châm biếm sắc bén.
the mordacities in his speech alienated his audience.
Những lời châm biếm trong bài phát biểu của anh ấy đã khiến khán giả xa lánh.
despite her charm, her mordacities were hard to ignore.
Mặc dù quyến rũ, nhưng những lời châm biếm của cô ấy khó có thể bỏ qua.
his mordacities revealed a deeper frustration.
Những lời châm biếm của anh ấy cho thấy một sự thất vọng sâu sắc hơn.
the mordacities in the debate escalated tensions.
Những lời châm biếm trong cuộc tranh luận đã làm leo thang căng thẳng.
her mordacities masked her true feelings.
Những lời châm biếm của cô ấy che giấu cảm xúc thật của cô ấy.
he often used mordacities to defend his position.
Anh ấy thường sử dụng những lời châm biếm để bảo vệ quan điểm của mình.
his mordacities were a defense mechanism against criticism.
Những lời châm biếm của anh ấy là một cơ chế tự vệ chống lại những lời chỉ trích.
the article was filled with mordacities that shocked readers.
Bài viết tràn ngập những lời châm biếm gây sốc cho độc giả.
mordacities abound
những sự đố kị lan tràn
mordacities revealed
những sự đố kị bị phơi bày
mordacities expressed
những sự đố kị được bày tỏ
mordacities noted
những sự đố kị được lưu ý
mordacities observed
những sự đố kị được quan sát
mordacities discussed
những sự đố kị được thảo luận
mordacities highlighted
những sự đố kị được làm nổi bật
mordacities criticized
những sự đố kị bị chỉ trích
mordacities avoided
những sự đố kị bị tránh né
mordacities addressed
những sự đố kị được giải quyết
his mordacities often made the meetings uncomfortable.
Những lời châm biếm của anh ấy thường khiến các cuộc họp trở nên khó chịu.
she was known for her mordacities that cut deep.
Cô ấy nổi tiếng với những lời châm biếm sắc bén.
the mordacities in his speech alienated his audience.
Những lời châm biếm trong bài phát biểu của anh ấy đã khiến khán giả xa lánh.
despite her charm, her mordacities were hard to ignore.
Mặc dù quyến rũ, nhưng những lời châm biếm của cô ấy khó có thể bỏ qua.
his mordacities revealed a deeper frustration.
Những lời châm biếm của anh ấy cho thấy một sự thất vọng sâu sắc hơn.
the mordacities in the debate escalated tensions.
Những lời châm biếm trong cuộc tranh luận đã làm leo thang căng thẳng.
her mordacities masked her true feelings.
Những lời châm biếm của cô ấy che giấu cảm xúc thật của cô ấy.
he often used mordacities to defend his position.
Anh ấy thường sử dụng những lời châm biếm để bảo vệ quan điểm của mình.
his mordacities were a defense mechanism against criticism.
Những lời châm biếm của anh ấy là một cơ chế tự vệ chống lại những lời chỉ trích.
the article was filled with mordacities that shocked readers.
Bài viết tràn ngập những lời châm biếm gây sốc cho độc giả.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now