mordant humor
sự hài hước mỉa mai
mordant wit
sự thông minh mỉa mai
mordant tone
nét giọng mỉa mai
a mordant sense of humour.
một khiếu hài hước mỉa mai.
an inquisitor's mordant questioning.
phục kích của người thẩm vấn.
Cotton can be dyed after pre mordanting with addition agent.
Vải bông có thể được nhuộm sau khi làm trước bằng chất phụ gia.
A solution called a moderant in mordant is used in the dying dyeing process.
Một dung dịch gọi là chất điều hòa trong quá trình nhuộm được sử dụng trong quá trình nhuộm.
Her mordant wit often leaves people speechless.
Sự thông minh mỉa mai của cô ấy thường khiến mọi người không nói nên lời.
The comedian's mordant jokes were met with mixed reactions.
Những câu đùa mỉa mai của người hài hước đã nhận được những phản ứng trái chiều.
He delivered a mordant critique of the government's policies.
Anh ấy đưa ra một lời phê bình mỉa mai về các chính sách của chính phủ.
The author is known for her mordant writing style.
Tác giả nổi tiếng với phong cách viết mỉa mai của cô ấy.
His mordant comments often border on rudeness.
Những bình luận mỉa mai của anh ấy thường gần với sự thô lỗ.
The movie's mordant humor appealed to a niche audience.
Sự hài hước mỉa mai của bộ phim đã thu hút một đối tượng ngách.
She couldn't help but appreciate his mordant sense of humor.
Cô ấy không thể không đánh giá cao khiếu hài hước mỉa mai của anh ấy.
The professor's mordant remarks kept the students on their toes.
Những nhận xét mỉa mai của giáo sư khiến sinh viên phải luôn cảnh giác.
The mordant tone of the article reflected the author's frustration.
Tông giọng mỉa mai của bài viết phản ánh sự thất vọng của tác giả.
His mordant criticism struck a chord with many readers.
Lời chỉ trích mỉa mai của anh ấy đã chạm đến trái tim của nhiều độc giả.
mordant humor
sự hài hước mỉa mai
mordant wit
sự thông minh mỉa mai
mordant tone
nét giọng mỉa mai
a mordant sense of humour.
một khiếu hài hước mỉa mai.
an inquisitor's mordant questioning.
phục kích của người thẩm vấn.
Cotton can be dyed after pre mordanting with addition agent.
Vải bông có thể được nhuộm sau khi làm trước bằng chất phụ gia.
A solution called a moderant in mordant is used in the dying dyeing process.
Một dung dịch gọi là chất điều hòa trong quá trình nhuộm được sử dụng trong quá trình nhuộm.
Her mordant wit often leaves people speechless.
Sự thông minh mỉa mai của cô ấy thường khiến mọi người không nói nên lời.
The comedian's mordant jokes were met with mixed reactions.
Những câu đùa mỉa mai của người hài hước đã nhận được những phản ứng trái chiều.
He delivered a mordant critique of the government's policies.
Anh ấy đưa ra một lời phê bình mỉa mai về các chính sách của chính phủ.
The author is known for her mordant writing style.
Tác giả nổi tiếng với phong cách viết mỉa mai của cô ấy.
His mordant comments often border on rudeness.
Những bình luận mỉa mai của anh ấy thường gần với sự thô lỗ.
The movie's mordant humor appealed to a niche audience.
Sự hài hước mỉa mai của bộ phim đã thu hút một đối tượng ngách.
She couldn't help but appreciate his mordant sense of humor.
Cô ấy không thể không đánh giá cao khiếu hài hước mỉa mai của anh ấy.
The professor's mordant remarks kept the students on their toes.
Những nhận xét mỉa mai của giáo sư khiến sinh viên phải luôn cảnh giác.
The mordant tone of the article reflected the author's frustration.
Tông giọng mỉa mai của bài viết phản ánh sự thất vọng của tác giả.
His mordant criticism struck a chord with many readers.
Lời chỉ trích mỉa mai của anh ấy đã chạm đến trái tim của nhiều độc giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay