morelloes

[Mỹ]/məˈrɛləʊz/
[Anh]/məˈrɛloʊz/

Dịch

n. Anh đào chua châu Âu; anh đào đen; (Morello) tên riêng; (It) Morello; (Sp) Morellos

Cụm từ & Cách kết hợp

morelloes mushrooms

nấm mộc

morelloes recipe

công thức mộc

morelloes season

mùa mộc

morelloes dish

món mộc

morelloes hunting

săn bắt mộc

morelloes flavor

vị mộc

morelloes sauce

sốt mộc

morelloes benefits

lợi ích của mộc

morelloes dishes

các món mộc

morelloes varieties

các loại mộc

Câu ví dụ

morelloes are a type of mushroom often found in spring.

nấm chanterelle là một loại nấm thường được tìm thấy vào mùa xuân.

many chefs love to use morelloes in their gourmet dishes.

nhiều đầu bếp thích sử dụng nấm chanterelle trong các món ăn cao cấp của họ.

morelloes can add a unique flavor to pasta recipes.

nấm chanterelle có thể thêm một hương vị độc đáo vào các công thức mì ống.

during the mushroom season, morelloes are highly sought after.

trong mùa nấm, nấm chanterelle rất được săn đón.

foragers often search for morelloes in wooded areas.

những người tìm nấm thường tìm nấm chanterelle ở những khu vực có rừng.

morelloes can be dried and used later in cooking.

nấm chanterelle có thể được phơi khô và sử dụng sau trong nấu ăn.

some people believe morelloes have medicinal properties.

một số người tin rằng nấm chanterelle có đặc tính chữa bệnh.

morelloes are often sold at farmers' markets in spring.

nấm chanterelle thường được bán tại các chợ nông sản vào mùa xuân.

cooking with morelloes can elevate a simple dish.

nấu ăn với nấm chanterelle có thể nâng tầm một món ăn đơn giản.

morelloes should be cooked thoroughly before eating.

nấm chanterelle nên được nấu chín kỹ trước khi ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay