mormyrid

[Mỹ]/mɔːˈmaɪrɪd/
[Anh]/mɔːrˈmaɪrɪd/

Dịch

n. bất kỳ loài cá nước ngọt châu Phi nào thuộc họ Mormyridae
Các dạng của từ
số nhiềumormyrids

Cụm từ & Cách kết hợp

mormyrid fish

loài cá mormyrid

mormyrid electric organ

đơn vị điện của cá mormyrid

mormyrid brain

não của cá mormyrid

large mormyrid

cá mormyrid lớn

small mormyrid

cá mormyrid nhỏ

mormyrid species

loài cá mormyrid

mormyrid discharge

sự phóng điện của cá mormyrid

the mormyridae

gia đình Mormyridae

african mormyrid

cá mormyrid châu Phi

mormyrid signal

dấu hiệu của cá mormyrid

Câu ví dụ

mormyrid fish possess specialized electric organs that generate weak discharges for communication and navigation.

Cá mormyrid có các cơ quan điện đặc biệt tạo ra các xung điện yếu để giao tiếp và định hướng.

researchers have long studied mormyrid electroreception to understand how these fish perceive their environment.

Nghiên cứu về khả năng cảm nhận điện của cá mormyrid đã được tiến hành trong nhiều năm để hiểu cách chúng nhận biết môi trường xung quanh.

the mormyrid brain contains unique structures that process electric signals with remarkable precision.

Não của cá mormyrid chứa các cấu trúc đặc biệt có khả năng xử lý tín hiệu điện với độ chính xác đáng kinh ngạc.

male mormyrid fish produce distinct electric pulse patterns during courtship behavior.

Cá mormyrid đực tạo ra các mô hình xung điện riêng biệt trong hành vi giao phối.

scientists discovered that mormyrid species can recognize individual conspecifics by their electric signatures.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng các loài cá mormyrid có thể nhận biết các cá thể cùng loài thông qua các đặc điểm điện của chúng.

the mormyrid electric organ evolved from muscle tissue over millions of years of adaptation.

Cơ quan điện của cá mormyrid đã tiến hóa từ mô cơ trong hàng triệu năm thích nghi.

neuroscientists use mormyrid models to investigate how neural circuits generate complex behaviors.

Các nhà thần kinh học sử dụng các mô hình cá mormyrid để nghiên cứu cách các mạch thần kinh tạo ra các hành vi phức tạp.

mormyrid electroreceptors are located in the skin and detect minute changes in water conductivity.

Các thụ thể điện của cá mormyrid nằm trên da và có thể phát hiện những thay đổi nhỏ trong độ dẫn điện của nước.

the mormyrid electrosensory system filters out self-generated electric signals to detect external objects.

Hệ thống cảm nhận điện của cá mormyrid lọc bỏ các tín hiệu điện do chính chúng tạo ra để phát hiện các vật thể bên ngoài.

aquarium studies reveal that mormyrid fish alter their electric discharge frequency when exploring novel environments.

Các nghiên cứu trong bể cá cho thấy cá mormyrid thay đổi tần số phóng điện của chúng khi khám phá môi trường mới.

comparative anatomy shows that mormyrid species have larger cerebellums relative to other fish.

Anatom học so sánh cho thấy các loài cá mormyrid có não tiểu não lớn hơn so với các loài cá khác.

mormyrid research has provided valuable insights into the evolution of bioelectric communication systems.

Nghiên cứu về cá mormyrid đã cung cấp những hiểu biết quý giá về sự tiến hóa của các hệ thống giao tiếp sinh điện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay