mormyrids are a family of weakly electric fish found in africa.
Loài mormyrids là một họ cá điện yếu được tìm thấy ở châu Phi.
many mormyrids possess a cerebellum that is unusually large.
Nhiều loài mormyrids có tiểu não bất thường lớn.
scientists study mormyrids to understand how electric organs evolve.
Các nhà khoa học nghiên cứu mormyrids để hiểu cách các cơ quan điện tiến hóa.
the elephantnose fish is one of the most famous mormyrids.
Cá mũi voi là một trong những loài mormyrids nổi tiếng nhất.
mormyrids use their electric fields to navigate murky waters.
Mormyrids sử dụng các trường điện của chúng để điều hướng qua nước đục.
significant variation in skull morphology is observed in mormyrids.
Có sự khác biệt đáng kể về hình thái hộp sọ được quan sát ở mormyrids.
some mormyrids feed on insect larvae buried in the riverbed.
Một số loài mormyrids ăn các ấu trùng côn trùng chôn dưới lòng sông.
scholars analyze the communication signals produced by mormyrids.
Các học giả phân tích các tín hiệu giao tiếp do mormyrids tạo ra.
a diverse group of mormyrids inhabits the congo river basin.
Một nhóm đa dạng các loài mormyrids sinh sống ở lưu vực sông Congo.
the sensory systems of mormyrids are adapted for nocturnal activity.
Hệ thống cảm giác của mormyrids được thích nghi cho hoạt động ban đêm.
researchers classify mormyrids based on their electric organ discharge patterns.
Nghiên cứu viên phân loại mormyrids dựa trên các mô hình phóng điện của cơ quan điện.
mormyrids are often kept in home aquariums despite their specific needs.
Mormyrids thường được nuôi trong bể cá tại nhà mặc dù có những nhu cầu cụ thể.
mormyrids are a family of weakly electric fish found in africa.
Loài mormyrids là một họ cá điện yếu được tìm thấy ở châu Phi.
many mormyrids possess a cerebellum that is unusually large.
Nhiều loài mormyrids có tiểu não bất thường lớn.
scientists study mormyrids to understand how electric organs evolve.
Các nhà khoa học nghiên cứu mormyrids để hiểu cách các cơ quan điện tiến hóa.
the elephantnose fish is one of the most famous mormyrids.
Cá mũi voi là một trong những loài mormyrids nổi tiếng nhất.
mormyrids use their electric fields to navigate murky waters.
Mormyrids sử dụng các trường điện của chúng để điều hướng qua nước đục.
significant variation in skull morphology is observed in mormyrids.
Có sự khác biệt đáng kể về hình thái hộp sọ được quan sát ở mormyrids.
some mormyrids feed on insect larvae buried in the riverbed.
Một số loài mormyrids ăn các ấu trùng côn trùng chôn dưới lòng sông.
scholars analyze the communication signals produced by mormyrids.
Các học giả phân tích các tín hiệu giao tiếp do mormyrids tạo ra.
a diverse group of mormyrids inhabits the congo river basin.
Một nhóm đa dạng các loài mormyrids sinh sống ở lưu vực sông Congo.
the sensory systems of mormyrids are adapted for nocturnal activity.
Hệ thống cảm giác của mormyrids được thích nghi cho hoạt động ban đêm.
researchers classify mormyrids based on their electric organ discharge patterns.
Nghiên cứu viên phân loại mormyrids dựa trên các mô hình phóng điện của cơ quan điện.
mormyrids are often kept in home aquariums despite their specific needs.
Mormyrids thường được nuôi trong bể cá tại nhà mặc dù có những nhu cầu cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay