electrogenesis

[Mỹ]/ˌiːlɛktrəʊˈdʒɛnɪsɪs/
[Anh]/ˌɛlɛkˈtroʊˈdʒɛnɪsɪs/

Dịch

n.sự sản xuất các tiềm năng điện hoặc dòng điện trong các mô sinh học

Cụm từ & Cách kết hợp

electrogenesis process

quá trình tạo điện

electrogenesis mechanism

cơ chế tạo điện

electrogenesis activity

hoạt động tạo điện

electrogenesis theory

thuyết tạo điện

electrogenesis phenomenon

hiện tượng tạo điện

electrogenesis model

mô hình tạo điện

electrogenesis research

nghiên cứu về tạo điện

electrogenesis response

phản ứng tạo điện

electrogenesis potential

tiềm năng tạo điện

electrogenesis studies

các nghiên cứu về tạo điện

Câu ví dụ

electrogenesis is a key process in the development of certain organisms.

sự phát sinh điện là một quá trình quan trọng trong sự phát triển của một số sinh vật nhất định.

the study of electrogenesis can lead to advancements in bioengineering.

nghiên cứu về sự phát sinh điện có thể dẫn đến những tiến bộ trong kỹ thuật sinh học.

researchers are exploring the mechanisms of electrogenesis in marine life.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các cơ chế của sự phát sinh điện ở sinh vật biển.

electrogenesis plays a crucial role in the functioning of electric fish.

sự phát sinh điện đóng vai trò quan trọng trong chức năng của cá điện.

understanding electrogenesis can help improve renewable energy sources.

hiểu rõ về sự phát sinh điện có thể giúp cải thiện các nguồn năng lượng tái tạo.

electrogenesis is often studied in the context of neurology.

sự phát sinh điện thường được nghiên cứu trong bối cảnh khoa học thần kinh.

the phenomenon of electrogenesis has fascinated scientists for decades.

hiện tượng phát sinh điện đã khiến các nhà khoa học bị cuốn hút trong nhiều thập kỷ.

electrogenesis can occur in both natural and artificial environments.

sự phát sinh điện có thể xảy ra cả trong môi trường tự nhiên và nhân tạo.

many species utilize electrogenesis for communication and navigation.

nhiều loài sử dụng sự phát sinh điện để giao tiếp và điều hướng.

electrogenesis is an important concept in the study of bioelectricity.

sự phát sinh điện là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu về sinh điện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay