moroccans

[Mỹ]/məˈrɒkənz/
[Anh]/məˈrɑːkənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người từ Morocco

Cụm từ & Cách kết hợp

moroccans are friendly

người Maroc rất thân thiện

moroccans enjoy tea

người Maroc thích uống trà

moroccans love spices

người Maroc yêu thích các loại gia vị

moroccans speak arabic

người Maroc nói tiếng Ả Rập

moroccans celebrate festivals

người Maroc tổ chức các lễ hội

moroccans are hospitable

người Maroc rất hiếu khách

moroccans wear traditional

người Maroc mặc trang phục truyền thống

moroccans appreciate art

người Maroc đánh giá cao nghệ thuật

moroccans value family

người Maroc coi trọng gia đình

moroccans visit markets

người Maroc ghé thăm các khu chợ

Câu ví dụ

moroccans are known for their hospitality.

Người Maroc nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

many moroccans enjoy traditional music.

Nhiều người Maroc thích nghe nhạc truyền thống.

moroccans often celebrate their cultural festivals.

Người Maroc thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa của họ.

moroccans have a rich culinary heritage.

Người Maroc có một di sản ẩm thực phong phú.

moroccans typically drink mint tea.

Người Maroc thường uống trà bạc hà.

many moroccans are multilingual.

Nhiều người Maroc thông thạo nhiều ngôn ngữ.

moroccans take pride in their history.

Người Maroc tự hào về lịch sử của họ.

moroccans often wear traditional clothing.

Người Maroc thường mặc quần áo truyền thống.

moroccans are known for their craftsmanship.

Người Maroc nổi tiếng với kỹ năng thủ công của họ.

moroccans enjoy a variety of sports.

Người Maroc thích nhiều môn thể thao khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay