morpheas

[Mỹ]//ˈmɔːfiəs//
[Anh]//ˈmɔːrfiəs//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

morphean dreams

morphean realm

morphean state

morphean figures

morphean shapes

in morphean slumber

morphean embrace

morphean world

morphean illusion

morphean shapeshifter

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay