morphing shapes
biến đổi hình dạng
morphing images
biến đổi hình ảnh
morphing styles
biến đổi phong cách
morphing colors
biến đổi màu sắc
morphing forms
biến đổi hình thức
morphing sounds
biến đổi âm thanh
morphing characters
biến đổi nhân vật
morphing designs
biến đổi thiết kế
morphing patterns
biến đổi họa tiết
morphing concepts
biến đổi khái niệm
the artist is morphing traditional styles into modern art.
nghệ sĩ đang biến đổi các phong cách truyền thống thành nghệ thuật hiện đại.
technology is morphing the way we communicate.
công nghệ đang biến đổi cách chúng ta giao tiếp.
the caterpillar is morphing into a butterfly.
con sâu bướm đang biến đổi thành một con bướm.
her mood is morphing from happiness to sadness.
tâm trạng của cô ấy đang biến đổi từ hạnh phúc sang buồn.
fashion trends are morphing every season.
xu hướng thời trang đang biến đổi mỗi mùa.
the software is morphing to meet user needs.
phần mềm đang biến đổi để đáp ứng nhu cầu của người dùng.
his ideas are morphing into a solid plan.
những ý tưởng của anh ấy đang biến đổi thành một kế hoạch cụ thể.
the landscape is morphing with the changing seasons.
khung cảnh đang biến đổi theo mùa.
her role in the project is morphing as it develops.
vai trò của cô ấy trong dự án đang biến đổi khi nó phát triển.
the movie's storyline is morphing into something unexpected.
cốt truyện của bộ phim đang biến đổi thành điều gì đó bất ngờ.
morphing shapes
biến đổi hình dạng
morphing images
biến đổi hình ảnh
morphing styles
biến đổi phong cách
morphing colors
biến đổi màu sắc
morphing forms
biến đổi hình thức
morphing sounds
biến đổi âm thanh
morphing characters
biến đổi nhân vật
morphing designs
biến đổi thiết kế
morphing patterns
biến đổi họa tiết
morphing concepts
biến đổi khái niệm
the artist is morphing traditional styles into modern art.
nghệ sĩ đang biến đổi các phong cách truyền thống thành nghệ thuật hiện đại.
technology is morphing the way we communicate.
công nghệ đang biến đổi cách chúng ta giao tiếp.
the caterpillar is morphing into a butterfly.
con sâu bướm đang biến đổi thành một con bướm.
her mood is morphing from happiness to sadness.
tâm trạng của cô ấy đang biến đổi từ hạnh phúc sang buồn.
fashion trends are morphing every season.
xu hướng thời trang đang biến đổi mỗi mùa.
the software is morphing to meet user needs.
phần mềm đang biến đổi để đáp ứng nhu cầu của người dùng.
his ideas are morphing into a solid plan.
những ý tưởng của anh ấy đang biến đổi thành một kế hoạch cụ thể.
the landscape is morphing with the changing seasons.
khung cảnh đang biến đổi theo mùa.
her role in the project is morphing as it develops.
vai trò của cô ấy trong dự án đang biến đổi khi nó phát triển.
the movie's storyline is morphing into something unexpected.
cốt truyện của bộ phim đang biến đổi thành điều gì đó bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay