the morrant
thế giới morrant
two morrants
hai morrant
morrant's theory
lý thuyết của morrant
dear morrants
thân ái morrant
morrant walked
morrant đi bộ
morrant said
morrant nói
old morrant
morrant già
young morrants
morrant trẻ
morrant family
gia đình morrant
morrant hill
núi morrant
the morrants gathered in the town square for their weekly meeting.
Các morrants tập trung tại quảng trường thành phố để tham dự cuộc họp hàng tuần của họ.
local morrants protested the construction of the new highway.
Các morrants địa phương đã phản đối việc xây dựng con đường cao tốc mới.
the morrants' ancient traditions have been preserved for generations.
Các truyền thống cổ xưa của morrants đã được bảo tồn qua nhiều thế hệ.
many morrants oppose the changes to their ancestral lands.
Nhiều morrants phản đối những thay đổi đối với đất đai tổ tiên của họ.
the morrants welcomed the travelers with music and feasting.
Các morrants đã đón tiếp các du khách bằng âm nhạc và tiệc tùng.
young morrants learn the old songs from their grandparents.
Các morrants trẻ học các bài hát cổ truyền từ ông bà của họ.
the morrants hold a festival every spring to honor their ancestors.
Các morrants tổ chức lễ hội mỗi mùa xuân để tưởng nhớ tổ tiên của họ.
several morrants volunteered to help rebuild the community center.
Một số morrants tình nguyện giúp xây dựng lại trung tâm cộng đồng.
the morrants maintain their unique language and customs.
Các morrants duy trì ngôn ngữ và phong tục độc đáo của họ.
traditional morrants resist the influence of modern technology.
Các morrants truyền thống chống lại ảnh hưởng của công nghệ hiện đại.
the morrants' council meets monthly to discuss village affairs.
Hội đồng của các morrants họp hàng tháng để thảo luận các vấn đề của làng mạc.
peaceful morrants have lived in the valley for centuries.
Các morrants hòa bình đã sinh sống trong thung lũng này từ hàng thế kỷ nay.
the morrant
thế giới morrant
two morrants
hai morrant
morrant's theory
lý thuyết của morrant
dear morrants
thân ái morrant
morrant walked
morrant đi bộ
morrant said
morrant nói
old morrant
morrant già
young morrants
morrant trẻ
morrant family
gia đình morrant
morrant hill
núi morrant
the morrants gathered in the town square for their weekly meeting.
Các morrants tập trung tại quảng trường thành phố để tham dự cuộc họp hàng tuần của họ.
local morrants protested the construction of the new highway.
Các morrants địa phương đã phản đối việc xây dựng con đường cao tốc mới.
the morrants' ancient traditions have been preserved for generations.
Các truyền thống cổ xưa của morrants đã được bảo tồn qua nhiều thế hệ.
many morrants oppose the changes to their ancestral lands.
Nhiều morrants phản đối những thay đổi đối với đất đai tổ tiên của họ.
the morrants welcomed the travelers with music and feasting.
Các morrants đã đón tiếp các du khách bằng âm nhạc và tiệc tùng.
young morrants learn the old songs from their grandparents.
Các morrants trẻ học các bài hát cổ truyền từ ông bà của họ.
the morrants hold a festival every spring to honor their ancestors.
Các morrants tổ chức lễ hội mỗi mùa xuân để tưởng nhớ tổ tiên của họ.
several morrants volunteered to help rebuild the community center.
Một số morrants tình nguyện giúp xây dựng lại trung tâm cộng đồng.
the morrants maintain their unique language and customs.
Các morrants duy trì ngôn ngữ và phong tục độc đáo của họ.
traditional morrants resist the influence of modern technology.
Các morrants truyền thống chống lại ảnh hưởng của công nghệ hiện đại.
the morrants' council meets monthly to discuss village affairs.
Hội đồng của các morrants họp hàng tháng để thảo luận các vấn đề của làng mạc.
peaceful morrants have lived in the valley for centuries.
Các morrants hòa bình đã sinh sống trong thung lũng này từ hàng thế kỷ nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay