mortarless

[Mỹ]/ˈmɔːtə.ləs/
[Anh]/ˈmɔrtər.ləs/

Dịch

adj. không chứa vữa

Cụm từ & Cách kết hợp

mortarless construction

xây dựng không vữa

mortarless design

thiết kế không vữa

mortarless walls

tường không vữa

mortarless stones

đá không vữa

mortarless bricks

gạch không vữa

mortarless system

hệ thống không vữa

mortarless joints

mối nối không vữa

mortarless method

phương pháp không vữa

mortarless technique

kỹ thuật không vữa

mortarless masonry

xây gạch không vữa

Câu ví dụ

the ancient ruins featured a mortarless stone construction.

Di tích cổ đại có cấu trúc bằng đá không vữa.

many modern architects prefer mortarless designs for sustainability.

Nhiều kiến trúc sư hiện đại thích các thiết kế không vữa vì tính bền vững.

the mortarless wall technique allows for easier repairs.

Kỹ thuật tường không vữa cho phép dễ dàng sửa chữa hơn.

he built a mortarless garden wall using natural stones.

Anh ấy đã xây một bức tường rào vườn không vữa bằng đá tự nhiên.

her project focused on the benefits of mortarless construction.

Dự án của cô tập trung vào những lợi ích của việc xây dựng không vữa.

they showcased mortarless techniques at the architecture exhibition.

Họ trưng bày các kỹ thuật không vữa tại triển lãm kiến trúc.

the mortarless method is gaining popularity among builders.

Phương pháp không vữa đang ngày càng trở nên phổ biến trong giới thợ xây.

using mortarless bricks can reduce construction time significantly.

Sử dụng gạch không vữa có thể giảm đáng kể thời gian xây dựng.

her new home features a beautiful mortarless stone facade.

Ngôi nhà mới của cô có mặt tiền bằng đá không vữa rất đẹp.

mortarless techniques can enhance the aesthetic appeal of buildings.

Các kỹ thuật không vữa có thể nâng cao tính thẩm mỹ của các tòa nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay