mortem

[Mỹ]/ˈmɔːtəm/
[Anh]/ˈmɔːrtəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cái chết

Cụm từ & Cách kết hợp

post mortem

hậu thi

ante mortem

trước thi

ad mortem

đến chỗ chết

in mortem

trong cái chết

sine mortem

không có cái chết

contra mortem

chống lại cái chết

prope mortem

gần cái chết

mortem fugit

cái chết trốn thoát

post-mortem analysis

phân tích sau khi chết

Câu ví dụ

the doctor performed a post mortem to determine the cause of death

bác sĩ đã thực hiện khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân tử vong

she fought bravely ad mortem, never surrendering to her illness

cô ấy đã chiến đấu dũng cảm ad mortem, không bao giờ đầu hàng bệnh tật

the ancient romans viewed death as a natural transition in their philosophy

người La Mã cổ đại coi cái chết là một sự chuyển đổi tự nhiên trong triết học của họ

the soldier remained loyal to his comrade in mortem and in life

người lính vẫn trung thành với đồng đội của mình trong mortem và trong cuộc sống

a post mortem revealed the true nature of the mysterious disease

kết quả khám nghiệm tử thi đã tiết lộ bản chất thực sự của căn bệnh bí ẩn

he swore eternal friendship in mortem et vita with his brother

anh ấy đã thề tình bạn vĩnh cửu in mortem et vita với anh trai của mình

historians studied the civilization's complex attitudes toward mortem

các nhà sử học đã nghiên cứu những thái độ phức tạp của nền văn minh đối với mortem

the priest offered prayers for the soul in mortem

người linh mục dâng lời cầu nguyện cho linh hồn trong mortem

post mortem analysis showed clear signs of ancient poisoning

phân tích sau khi chết cho thấy những dấu hiệu rõ ràng của ngộ độc cổ đại

the king's decree mandated punishment ad mortem for all traitors

sắc lệnh của nhà vua quy định trừng phạt ad mortem đối với tất cả những kẻ phản bội

philosophers continue to debate the ultimate meaning of mortem

các nhà triết học tiếp tục tranh luận về ý nghĩa cuối cùng của mortem

the family gathered to honor their loved one in mortem

gia đình đã tập hợp lại để tưởng nhớ người thân yêu của họ trong mortem

medical examiners conduct post mortem examinations routinely

các bác sĩ khám nghiệm tử thi thực hiện khám nghiệm tử thi thường xuyên

his final words reflected acceptance of mortem with quiet dignity

lời cuối cùng của anh ấy thể hiện sự chấp nhận cái chết với sự trang nghiêm tĩnh lặng

ancient warriors were taught to fear no mortem in battle

các chiến binh cổ đại được dạy để không sợ mortem trong trận chiến

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay