morton

[Mỹ]/ˈmɔ:tən/
[Anh]/ˈmɔrtn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Morton (tên riêng nam)
Word Forms
số nhiềumortons

Cụm từ & Cách kết hợp

Morton Salt

Muối Morton

Morton's neuroma

Bệnh thần kinh Morton

Morton's toe

Ngón chân Morton

Morton's fork

Phân tích của Morton

Morton's metatarsalgia

Viêm xương chỏm bàn chân Morton

Morton's interdigital neuroma

Viêm thần kinh giữa các ngón chân Morton

Morton's extension

Kéo dài Morton

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay