morus

[Mỹ]/'mɔːrəs/
[Anh]/'mɔrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chi của cây và bụi, thường được biết đến là cây dâu tằm.

Cụm từ & Cách kết hợp

morus fruit

quả mận tây

morus tree

cây mận tây

morus leaves

lá mận tây

white morus

mận tây trắng

black morus

mận tây đen

morus species

các loài mận tây

morus cultivation

trồng mận tây

morus syrup

siro mận tây

morus extract

chiết xuất mận tây

morus berries

quả mọng của cây mận tây

Câu ví dụ

the morus tree provides shade in the summer.

Cây dâu tây cung cấp bóng mát vào mùa hè.

morus leaves are essential for silkworms.

Lá dâu tây rất cần thiết cho sâu tằm.

we planted a morus tree in our backyard.

Chúng tôi đã trồng một cây dâu tây trong sân sau nhà.

the fruits of the morus are sweet and nutritious.

Quả dâu tây ngọt và giàu dinh dưỡng.

morus can be used to make delicious jams.

Dâu tây có thể được sử dụng để làm mứt ngon.

the morus plant thrives in well-drained soil.

Cây dâu tây phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

children love to pick morus berries during summer.

Trẻ em thích hái quả dâu tây vào mùa hè.

in traditional medicine, morus has various uses.

Trong y học truyền thống, dâu tây có nhiều công dụng.

the morus tree can grow up to 30 feet tall.

Cây dâu tây có thể cao tới 9 mét.

we enjoyed a picnic under the morus tree.

Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại dưới tán cây dâu tây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay