mosaicist

[Mỹ]/mo'zeəsɪst/

Dịch

n. một người tạo ra tranh khảm, thường sử dụng các mảnh kính màu, đá hoặc các vật liệu khác.
Word Forms
số nhiềumosaicists

Câu ví dụ

The mosaicist carefully arranged the colorful tiles to create a beautiful design.

Người tạo ra đồ khảm đã cẩn thận sắp xếp các viên gạch đầy màu sắc để tạo ra một thiết kế đẹp mắt.

She hired a skilled mosaicist to decorate her kitchen with a unique mosaic pattern.

Cô ấy đã thuê một người tạo ra đồ khảm lành nghề để trang trí bếp của mình bằng một họa tiết khảm độc đáo.

The mosaicist used various materials like glass, stone, and ceramics to create intricate designs.

Người tạo ra đồ khảm đã sử dụng nhiều vật liệu như thủy tinh, đá và gốm sứ để tạo ra các thiết kế phức tạp.

Learning the art of mosaic making requires patience and precision, qualities that a good mosaicist possesses.

Học nghệ thuật làm đồ khảm đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác, những phẩm chất mà một người tạo ra đồ khảm giỏi sở hữu.

The mosaicist drew inspiration from nature for his latest mosaic masterpiece.

Người tạo ra đồ khảm đã lấy cảm hứng từ thiên nhiên cho kiệt tác khảm mới nhất của mình.

A talented mosaicist can transform ordinary spaces into works of art with their intricate designs.

Một người tạo ra đồ khảm tài năng có thể biến những không gian bình thường thành các tác phẩm nghệ thuật bằng những thiết kế phức tạp của họ.

The mosaicist spent hours carefully placing each tiny tile to complete the mosaic mural.

Người tạo ra đồ khảm đã dành hàng giờ cẩn thận đặt từng viên gạch nhỏ để hoàn thành bức tranh khảm.

The mosaicist's studio was filled with colorful tiles, tools, and sketches for upcoming projects.

Xưởng của người tạo ra đồ khảm tràn ngập các viên gạch đầy màu sắc, dụng cụ và phác thảo cho các dự án sắp tới.

To become a successful mosaicist, one must have a keen eye for detail and a creative imagination.

Để trở thành một người tạo ra đồ khảm thành công, một người phải có con mắt tinh tế đối với chi tiết và trí tưởng tượng sáng tạo.

The mosaicist's intricate designs captivated the audience and earned him praise for his craftsmanship.

Những thiết kế phức tạp của người tạo ra đồ khảm đã thu hút khán giả và khiến anh nhận được lời khen ngợi về kỹ năng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay