motherfucker

Tần suất: Rất cao

Dịch

người khiếm nhã, đồ tể.
Các dạng của từ
số nhiềumotherfuckers

Câu ví dụ

That motherfucker owes me money.

Kẻ khốn đó nợ tôi tiền.

Don't mess with that motherfucker.

Đừng có mà động vào kẻ khốn đó.

I can't stand that motherfucker.

Tôi không thể chịu nổi kẻ khốn đó.

He's a sneaky motherfucker.

Hắn là một kẻ ranh mãnh.

She's one tough motherfucker.

Cô ta là một người phụ nữ mạnh mẽ.

That motherfucker always causes trouble.

Kẻ khốn đó luôn gây rắc rối.

I'll kick that motherfucker's ass.

Tôi sẽ cho hắn một trận ra trò.

He's a crazy motherfucker.

Hắn là một kẻ điên rồ.

She's a smart motherfucker.

Cô ta là một người thông minh.

I can't believe that motherfucker did that.

Tôi không thể tin được kẻ khốn đó đã làm như vậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay