motherlinesses abound
sự bao quát của tình mẫu mã
display motherlinesses
thể hiện tình mẫu mã
embrace motherlinesses
ôm ấp tình mẫu mã
exude motherlinesses
toát ra tình mẫu mã
celebrate motherlinesses
tôn vinh tình mẫu mã
recognize motherlinesses
nhận ra tình mẫu mã
appreciate motherlinesses
đánh giá cao tình mẫu mã
cultivate motherlinesses
nuôi dưỡng tình mẫu mã
promote motherlinesses
thúc đẩy tình mẫu mã
share motherlinesses
chia sẻ tình mẫu mã
her motherlinesses shone through in every gesture she made.
tính mẫu mã của bà ấy đã tỏa sáng qua mọi cử chỉ bà ấy thực hiện.
he admired her motherlinesses, especially how she cared for others.
anh ngưỡng mộ tính mẫu mã của bà ấy, đặc biệt là cách bà ấy quan tâm đến người khác.
motherlinesses are often expressed through acts of kindness.
tính mẫu mã thường được thể hiện qua những hành động tử tế.
her motherlinesses made the home feel warm and inviting.
tính mẫu mã của bà ấy khiến ngôi nhà trở nên ấm cúng và chào đón.
in her motherlinesses, she found joy in nurturing her children.
trong tính mẫu mã của bà ấy, bà ấy tìm thấy niềm vui trong việc nuôi dạy con cái.
motherlinesses can be seen in how she comforts her friends.
tính mẫu mã có thể thấy ở cách bà ấy an ủi bạn bè.
her motherlinesses extended beyond her own family to the community.
tính mẫu mã của bà ấy mở rộng ra ngoài gia đình bà ấy đến với cộng đồng.
people often seek her motherlinesses in times of trouble.
mọi người thường tìm kiếm sự mẫu mã của bà ấy trong những lúc khó khăn.
motherlinesses are a vital part of her personality.
tính mẫu mã là một phần quan trọng trong tính cách của bà ấy.
she expressed her motherlinesses through cooking for her loved ones.
bà ấy thể hiện tính mẫu mã của mình bằng cách nấu ăn cho những người thân yêu.
motherlinesses abound
sự bao quát của tình mẫu mã
display motherlinesses
thể hiện tình mẫu mã
embrace motherlinesses
ôm ấp tình mẫu mã
exude motherlinesses
toát ra tình mẫu mã
celebrate motherlinesses
tôn vinh tình mẫu mã
recognize motherlinesses
nhận ra tình mẫu mã
appreciate motherlinesses
đánh giá cao tình mẫu mã
cultivate motherlinesses
nuôi dưỡng tình mẫu mã
promote motherlinesses
thúc đẩy tình mẫu mã
share motherlinesses
chia sẻ tình mẫu mã
her motherlinesses shone through in every gesture she made.
tính mẫu mã của bà ấy đã tỏa sáng qua mọi cử chỉ bà ấy thực hiện.
he admired her motherlinesses, especially how she cared for others.
anh ngưỡng mộ tính mẫu mã của bà ấy, đặc biệt là cách bà ấy quan tâm đến người khác.
motherlinesses are often expressed through acts of kindness.
tính mẫu mã thường được thể hiện qua những hành động tử tế.
her motherlinesses made the home feel warm and inviting.
tính mẫu mã của bà ấy khiến ngôi nhà trở nên ấm cúng và chào đón.
in her motherlinesses, she found joy in nurturing her children.
trong tính mẫu mã của bà ấy, bà ấy tìm thấy niềm vui trong việc nuôi dạy con cái.
motherlinesses can be seen in how she comforts her friends.
tính mẫu mã có thể thấy ở cách bà ấy an ủi bạn bè.
her motherlinesses extended beyond her own family to the community.
tính mẫu mã của bà ấy mở rộng ra ngoài gia đình bà ấy đến với cộng đồng.
people often seek her motherlinesses in times of trouble.
mọi người thường tìm kiếm sự mẫu mã của bà ấy trong những lúc khó khăn.
motherlinesses are a vital part of her personality.
tính mẫu mã là một phần quan trọng trong tính cách của bà ấy.
she expressed her motherlinesses through cooking for her loved ones.
bà ấy thể hiện tính mẫu mã của mình bằng cách nấu ăn cho những người thân yêu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now