motivities

[Mỹ]/məʊˈtɪvɪtiz/
[Anh]/moʊˈtɪvɪtiz/

Dịch

n. động lực; động cơ

Cụm từ & Cách kết hợp

daily motivities

động lực hàng ngày

social motivities

động lực xã hội

physical motivities

động lực thể chất

mental motivities

động lực tinh thần

creative motivities

động lực sáng tạo

cultural motivities

động lực văn hóa

leisure motivities

động lực giải trí

educational motivities

động lực học tập

community motivities

động lực cộng đồng

professional motivities

động lực nghề nghiệp

Câu ví dụ

understanding the motivities behind consumer behavior is crucial for marketers.

Việc hiểu rõ động cơ thúc đẩy hành vi của người tiêu dùng là rất quan trọng đối với các nhà tiếp thị.

his motivities for joining the club were purely social.

Động cơ của anh ấy để tham gia câu lạc bộ hoàn toàn mang tính xã hội.

the study focused on the motivities of students in choosing their majors.

Nghiên cứu tập trung vào động cơ của sinh viên trong việc chọn chuyên ngành của họ.

exploring the motivities of volunteers can help improve community programs.

Việc khám phá động cơ của những người tình nguyện viên có thể giúp cải thiện các chương trình cộng đồng.

her motivities for pursuing a career in medicine were influenced by her family.

Động cơ của cô ấy để theo đuổi sự nghiệp y học chịu ảnh hưởng từ gia đình.

identifying the motivities of employees can enhance workplace satisfaction.

Việc xác định động cơ của nhân viên có thể nâng cao sự hài lòng trong công việc.

different cultures have varied motivities for celebrating festivals.

Các nền văn hóa khác nhau có những động cơ khác nhau để tổ chức các lễ hội.

understanding the underlying motivities can lead to better conflict resolution.

Hiểu rõ động cơ tiềm ẩn có thể dẫn đến giải quyết xung đột tốt hơn.

her research examined the motivities that drive innovation in technology.

Nghiên cứu của cô ấy xem xét các động cơ thúc đẩy sự đổi mới trong công nghệ.

motivities behind environmental activism are often rooted in personal experiences.

Động cơ đằng sau chủ nghĩa môi trường thường bắt nguồn từ những kinh nghiệm cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay