daily motivities
động lực hàng ngày
social motivities
động lực xã hội
physical motivities
động lực thể chất
mental motivities
động lực tinh thần
creative motivities
động lực sáng tạo
cultural motivities
động lực văn hóa
leisure motivities
động lực giải trí
educational motivities
động lực học tập
community motivities
động lực cộng đồng
professional motivities
động lực nghề nghiệp
understanding the motivities behind consumer behavior is crucial for marketers.
Việc hiểu rõ động cơ thúc đẩy hành vi của người tiêu dùng là rất quan trọng đối với các nhà tiếp thị.
his motivities for joining the club were purely social.
Động cơ của anh ấy để tham gia câu lạc bộ hoàn toàn mang tính xã hội.
the study focused on the motivities of students in choosing their majors.
Nghiên cứu tập trung vào động cơ của sinh viên trong việc chọn chuyên ngành của họ.
exploring the motivities of volunteers can help improve community programs.
Việc khám phá động cơ của những người tình nguyện viên có thể giúp cải thiện các chương trình cộng đồng.
her motivities for pursuing a career in medicine were influenced by her family.
Động cơ của cô ấy để theo đuổi sự nghiệp y học chịu ảnh hưởng từ gia đình.
identifying the motivities of employees can enhance workplace satisfaction.
Việc xác định động cơ của nhân viên có thể nâng cao sự hài lòng trong công việc.
different cultures have varied motivities for celebrating festivals.
Các nền văn hóa khác nhau có những động cơ khác nhau để tổ chức các lễ hội.
understanding the underlying motivities can lead to better conflict resolution.
Hiểu rõ động cơ tiềm ẩn có thể dẫn đến giải quyết xung đột tốt hơn.
her research examined the motivities that drive innovation in technology.
Nghiên cứu của cô ấy xem xét các động cơ thúc đẩy sự đổi mới trong công nghệ.
motivities behind environmental activism are often rooted in personal experiences.
Động cơ đằng sau chủ nghĩa môi trường thường bắt nguồn từ những kinh nghiệm cá nhân.
daily motivities
động lực hàng ngày
social motivities
động lực xã hội
physical motivities
động lực thể chất
mental motivities
động lực tinh thần
creative motivities
động lực sáng tạo
cultural motivities
động lực văn hóa
leisure motivities
động lực giải trí
educational motivities
động lực học tập
community motivities
động lực cộng đồng
professional motivities
động lực nghề nghiệp
understanding the motivities behind consumer behavior is crucial for marketers.
Việc hiểu rõ động cơ thúc đẩy hành vi của người tiêu dùng là rất quan trọng đối với các nhà tiếp thị.
his motivities for joining the club were purely social.
Động cơ của anh ấy để tham gia câu lạc bộ hoàn toàn mang tính xã hội.
the study focused on the motivities of students in choosing their majors.
Nghiên cứu tập trung vào động cơ của sinh viên trong việc chọn chuyên ngành của họ.
exploring the motivities of volunteers can help improve community programs.
Việc khám phá động cơ của những người tình nguyện viên có thể giúp cải thiện các chương trình cộng đồng.
her motivities for pursuing a career in medicine were influenced by her family.
Động cơ của cô ấy để theo đuổi sự nghiệp y học chịu ảnh hưởng từ gia đình.
identifying the motivities of employees can enhance workplace satisfaction.
Việc xác định động cơ của nhân viên có thể nâng cao sự hài lòng trong công việc.
different cultures have varied motivities for celebrating festivals.
Các nền văn hóa khác nhau có những động cơ khác nhau để tổ chức các lễ hội.
understanding the underlying motivities can lead to better conflict resolution.
Hiểu rõ động cơ tiềm ẩn có thể dẫn đến giải quyết xung đột tốt hơn.
her research examined the motivities that drive innovation in technology.
Nghiên cứu của cô ấy xem xét các động cơ thúc đẩy sự đổi mới trong công nghệ.
motivities behind environmental activism are often rooted in personal experiences.
Động cơ đằng sau chủ nghĩa môi trường thường bắt nguồn từ những kinh nghiệm cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay