| số nhiều | motormouths |
motormouth chatter
tám nhác nhát
motormouth talker
người luôn luôn nói chuyện
motormouth comments
những bình luận của người luôn luôn nói chuyện
motormouth personality
tính cách của người luôn luôn nói chuyện
motormouth friend
người bạn luôn luôn nói chuyện
motormouth remarks
những nhận xét của người luôn luôn nói chuyện
motormouth interview
phỏng vấn người luôn luôn nói chuyện
motormouth session
buổi của người luôn luôn nói chuyện
motormouth banter
trò chuyện vui vẻ của người luôn luôn nói chuyện
motormouth speech
diễn văn của người luôn luôn nói chuyện
he's such a motormouth; he never stops talking.
anh ấy là một kẻ lắm lời; anh ấy không ngừng nói.
at the party, she was the motormouth of the group.
ở bữa tiệc, cô ấy là người lắm lời nhất của nhóm.
i can't keep up with her; she's a real motormouth.
Tôi không thể theo kịp cô ấy; cô ấy thực sự là một kẻ lắm lời.
his motormouth tendencies often get him in trouble.
Tính cách lắm lời của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
being a motormouth can be entertaining at times.
Đôi khi, việc trở thành một kẻ lắm lời có thể thú vị.
she didn't mean to be a motormouth; she just got excited.
Cô ấy không có ý định trở thành một kẻ lắm lời; cô ấy chỉ là quá phấn khích.
his motormouth nature makes him a great storyteller.
Tính cách lắm lời của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người kể chuyện tuyệt vời.
sometimes, a motormouth can dominate the conversation.
Đôi khi, một kẻ lắm lời có thể chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện.
i'm trying to listen, but his motormouth is distracting me.
Tôi đang cố gắng lắng nghe, nhưng sự lắm lời của anh ấy khiến tôi mất tập trung.
her motormouth habits make her popular among friends.
Những thói quen lắm lời của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi tiếng trong số bạn bè.
motormouth chatter
tám nhác nhát
motormouth talker
người luôn luôn nói chuyện
motormouth comments
những bình luận của người luôn luôn nói chuyện
motormouth personality
tính cách của người luôn luôn nói chuyện
motormouth friend
người bạn luôn luôn nói chuyện
motormouth remarks
những nhận xét của người luôn luôn nói chuyện
motormouth interview
phỏng vấn người luôn luôn nói chuyện
motormouth session
buổi của người luôn luôn nói chuyện
motormouth banter
trò chuyện vui vẻ của người luôn luôn nói chuyện
motormouth speech
diễn văn của người luôn luôn nói chuyện
he's such a motormouth; he never stops talking.
anh ấy là một kẻ lắm lời; anh ấy không ngừng nói.
at the party, she was the motormouth of the group.
ở bữa tiệc, cô ấy là người lắm lời nhất của nhóm.
i can't keep up with her; she's a real motormouth.
Tôi không thể theo kịp cô ấy; cô ấy thực sự là một kẻ lắm lời.
his motormouth tendencies often get him in trouble.
Tính cách lắm lời của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
being a motormouth can be entertaining at times.
Đôi khi, việc trở thành một kẻ lắm lời có thể thú vị.
she didn't mean to be a motormouth; she just got excited.
Cô ấy không có ý định trở thành một kẻ lắm lời; cô ấy chỉ là quá phấn khích.
his motormouth nature makes him a great storyteller.
Tính cách lắm lời của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người kể chuyện tuyệt vời.
sometimes, a motormouth can dominate the conversation.
Đôi khi, một kẻ lắm lời có thể chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện.
i'm trying to listen, but his motormouth is distracting me.
Tôi đang cố gắng lắng nghe, nhưng sự lắm lời của anh ấy khiến tôi mất tập trung.
her motormouth habits make her popular among friends.
Những thói quen lắm lời của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi tiếng trong số bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay