color mottles
vết loang màu
mottles pattern
mẫu hình đốm
dark mottles
vết loang tối
light mottles
vết loang sáng
mottles effect
hiệu ứng đốm
mottles design
thiết kế đốm
mottles texture
bề mặt đốm
mottles color
màu đốm
mottles finish
bề mặt hoàn thiện đốm
mottles style
phong cách đốm
the artist used mottles of color to create depth in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các mảng màu để tạo chiều sâu cho bức tranh.
the mottles on the butterfly's wings were stunningly beautiful.
những mảng màu trên đôi cánh của loài bướm thật tuyệt đẹp.
he admired the mottles of light filtering through the leaves.
anh ngưỡng mộ những mảng sáng xuyên qua tán lá.
the mottles on the wall indicated years of neglect.
những mảng màu trên tường cho thấy nhiều năm bị bỏ bê.
her dress had beautiful mottles that caught everyone's attention.
chiếc váy của cô ấy có những mảng màu đẹp khiến ai cũng phải chú ý.
the mottles of the stone made it unique and interesting.
những mảng màu trên đá khiến nó trở nên độc đáo và thú vị.
he noticed the mottles on the surface of the water.
anh nhận thấy những mảng màu trên mặt nước.
the mottles in the fabric added a touch of elegance.
những mảng màu trong vải đã thêm một chút thanh lịch.
the mottles of the old painting told a story of its past.
những mảng màu của bức tranh cổ kể một câu chuyện về quá khứ của nó.
she painted the sky with mottles of pink and orange.
cô ấy vẽ bầu trời với những mảng màu hồng và cam.
color mottles
vết loang màu
mottles pattern
mẫu hình đốm
dark mottles
vết loang tối
light mottles
vết loang sáng
mottles effect
hiệu ứng đốm
mottles design
thiết kế đốm
mottles texture
bề mặt đốm
mottles color
màu đốm
mottles finish
bề mặt hoàn thiện đốm
mottles style
phong cách đốm
the artist used mottles of color to create depth in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các mảng màu để tạo chiều sâu cho bức tranh.
the mottles on the butterfly's wings were stunningly beautiful.
những mảng màu trên đôi cánh của loài bướm thật tuyệt đẹp.
he admired the mottles of light filtering through the leaves.
anh ngưỡng mộ những mảng sáng xuyên qua tán lá.
the mottles on the wall indicated years of neglect.
những mảng màu trên tường cho thấy nhiều năm bị bỏ bê.
her dress had beautiful mottles that caught everyone's attention.
chiếc váy của cô ấy có những mảng màu đẹp khiến ai cũng phải chú ý.
the mottles of the stone made it unique and interesting.
những mảng màu trên đá khiến nó trở nên độc đáo và thú vị.
he noticed the mottles on the surface of the water.
anh nhận thấy những mảng màu trên mặt nước.
the mottles in the fabric added a touch of elegance.
những mảng màu trong vải đã thêm một chút thanh lịch.
the mottles of the old painting told a story of its past.
những mảng màu của bức tranh cổ kể một câu chuyện về quá khứ của nó.
she painted the sky with mottles of pink and orange.
cô ấy vẽ bầu trời với những mảng màu hồng và cam.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay