moulting

[US]/[ˈmʌʊlɪŋ]/
[UK]/[ˈmaʊlɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. sự rụng lông, lông vũ hoặc da của động vật.
v. rụng lông, lông vũ hoặc da.
v. -ing Quá trình rụng lông, lông vũ hoặc da.
Word Forms
số nhiềumoultings

Phrases & Collocations

moulting season

mùa lột xác

heavy moulting

lột xác mạnh

moulting feathers

lông đang lột xác

is moulting

đang lột xác

after moulting

sau khi lột xác

complete moulting

lột xác hoàn tất

moulting process

quá trình lột xác

new moulting

lột xác mới

during moulting

trong quá trình lột xác

bird moulting

lột xác của chim

Example Sentences

the hen is currently moulting and won't lay eggs for a while.

Con gà hiện đang rụng lông và sẽ không đẻ trứng trong một thời gian.

we observed extensive moulting in the captive parrot population.

Chúng tôi đã quan sát thấy hiện tượng rụng lông rộng rãi trong quần thể vẹt nuôi nhốt.

successful moulting is crucial for a bird's health and plumage.

Rụng lông thành công là rất quan trọng đối với sức khỏe và bộ lông của chim.

the ducks undergo a complete moulting process each year.

Các con ngan trải qua quá trình rụng lông hoàn toàn mỗi năm.

during moulting, birds are more vulnerable to predators.

Trong thời gian rụng lông, chim dễ bị tổn thương hơn trước các loài săn mồi.

the farmer carefully managed the chickens' moulting cycle.

Nông dân đã cẩn thận quản lý chu kỳ rụng lông của gà.

feather loss is a natural part of the moulting process.

Việc rụng lông là một phần tự nhiên của quá trình rụng lông.

the turkey's moulting period can last several weeks.

Thời kỳ rụng lông của con gà tây có thể kéo dài vài tuần.

proper nutrition supports healthy moulting in waterfowl.

Dinh dưỡng phù hợp hỗ trợ quá trình rụng lông khỏe mạnh ở các loài thủy cầm.

we noticed patchy moulting on the pigeon's wings.

Chúng tôi đã nhận thấy hiện tượng rụng lông không đều trên cánh của con鸽子.

the geese are preparing for their annual moulting season.

Các con ngỗng đang chuẩn bị cho mùa rụng lông hàng năm của chúng.

stress can negatively impact a bird's moulting schedule.

Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lịch trình rụng lông của chim.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now