mountebanks

[Mỹ]/ˈmaʊntɪbæŋks/
[Anh]/ˈmaʊntəˌbæŋks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẻ lừa đảo hoặc giả mạo, đặc biệt là những người bán thuốc giả
v. tham gia vào sự lừa dối hoặc mánh khóe

Cụm từ & Cách kết hợp

mountebanks abound

Những kẻ lừa đảo tràn lan

mountebanks exposed

Những kẻ lừa đảo bị phơi bày

mountebanks deceive

Những kẻ lừa đảo lừa dối

mountebanks flourish

Những kẻ lừa đảo phát triển mạnh

mountebanks thrive

Những kẻ lừa đảo thịnh vượng

mountebanks reveal

Những kẻ lừa đảo tiết lộ

mountebanks trick

Những kẻ lừa đảo đánh lừa

mountebanks challenge

Những kẻ lừa đảo thách thức

mountebanks manipulate

Những kẻ lừa đảo thao túng

mountebanks warn

Những kẻ lừa đảo cảnh báo

Câu ví dụ

many mountebanks tricked the villagers with their false promises.

Nhiều kẻ lừa đảo đã lừa gạt dân làng bằng những lời hứa hẹn sai sự thật.

he felt embarrassed after realizing he had been fooled by the mountebanks.

Anh cảm thấy xấu hổ sau khi nhận ra mình đã bị những kẻ lừa đảo đánh lừa.

the mountebanks put on a grand show to attract unsuspecting crowds.

Những kẻ lừa đảo đã tổ chức một buổi biểu diễn hoành tráng để thu hút những đám đông cả tin.

people often mistake mountebanks for genuine performers.

Người ta thường nhầm lẫn những kẻ lừa đảo với những người biểu diễn chân chính.

the mountebanks sold miracle cures that had no real effects.

Những kẻ lừa đảo bán những phương thuốc thần kỳ không có tác dụng thực sự.

in the old days, mountebanks traveled from town to town.

Ngày xưa, những kẻ lừa đảo đi từ thị trấn này sang thị trấn khác.

beware of mountebanks who promise wealth overnight.

Hãy cẩn thận với những kẻ lừa đảo hứa hẹn về sự giàu có trong một đêm.

the art of deception is often mastered by mountebanks.

Nghệ thuật lừa dối thường được nắm vững bởi những kẻ lừa đảo.

historically, mountebanks played a role in entertainment and deception.

Về mặt lịch sử, những kẻ lừa đảo đóng một vai trò trong giải trí và lừa dối.

some mountebanks gained fame, while others faded into obscurity.

Một số kẻ lừa đảo đã nổi tiếng, trong khi những người khác thì dần dần bị lãng quên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay