mounters

[Mỹ]/ˈmaʊntəz/
[Anh]/ˈmaʊntərz/

Dịch

n. người lắp đặt hoặc thợ khung

Cụm từ & Cách kết hợp

mounting mounters

lắp đặt giá đỡ

mounters guide

hướng dẫn sử dụng giá đỡ

mounters kit

bộ dụng cụ giá đỡ

mounters bracket

giá đỡ

mounters setup

thiết lập giá đỡ

mounters installation

lắp đặt giá đỡ

mounters accessories

phụ kiện giá đỡ

mounters parts

linh kiện giá đỡ

mounters options

tùy chọn giá đỡ

mounters support

hỗ trợ giá đỡ

Câu ví dụ

the mounters carefully installed the new equipment.

Những người lắp đặt đã lắp đặt thiết bị mới một cách cẩn thận.

our team of mounters finished the project ahead of schedule.

Đội ngũ của chúng tôi đã hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.

the mounters used specialized tools for the job.

Những người lắp đặt đã sử dụng các công cụ chuyên dụng cho công việc.

we need experienced mounters for this complex installation.

Chúng tôi cần những người lắp đặt có kinh nghiệm cho việc lắp đặt phức tạp này.

the mounters worked efficiently to meet the deadline.

Những người lắp đặt đã làm việc hiệu quả để đáp ứng thời hạn.

safety training is essential for all mounters on site.

Đào tạo an toàn là điều cần thiết cho tất cả những người lắp đặt tại hiện trường.

our mounters are skilled in both manual and automated systems.

Những người lắp đặt của chúng tôi có kỹ năng cả về hệ thống thủ công và tự động.

the mounters received positive feedback from the client.

Những người lắp đặt đã nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng.

each mounter is responsible for their own tools and equipment.

Mỗi người lắp đặt chịu trách nhiệm về công cụ và thiết bị của riêng họ.

training new mounters is a priority for our company.

Đào tạo những người lắp đặt mới là ưu tiên của công ty chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay