attachers

[US]/ə'tætʃərz/
[UK]/əˈtætʃərz/

Translation

n.Những người gắn những thứ vào những thứ khác.

Phrases & Collocations

attachers for documents

người phụ trách tài liệu

attachers of importance

người phụ trách quan trọng

group of attachers

nhóm người phụ trách

chief attachers

người phụ trách chính

political attachers

người phụ trách chính trị

military attachers

người phụ trách quân sự

attachers to embassies

người phụ trách tại các đại sứ quán

economic attachers

người phụ trách kinh tế

Example Sentences

attachers are essential for organizing documents.

Các vật kẹp giấy rất cần thiết để sắp xếp tài liệu.

many attachers can hold multiple sheets together.

Nhiều vật kẹp giấy có thể giữ nhiều tờ giấy lại với nhau.

use attachers to keep your notes in order.

Sử dụng vật kẹp giấy để giữ cho ghi chú của bạn có trật tự.

different types of attachers serve various purposes.

Các loại vật kẹp giấy khác nhau phục vụ các mục đích khác nhau.

she bought colorful attachers for her project.

Cô ấy đã mua các vật kẹp giấy nhiều màu cho dự án của mình.

attachers can help prevent papers from getting lost.

Vật kẹp giấy có thể giúp ngăn ngừa việc làm mất giấy tờ.

he prefers using metal attachers over plastic ones.

Anh ấy thích sử dụng vật kẹp giấy kim loại hơn là vật kẹp giấy nhựa.

attachers are often used in offices and schools.

Vật kẹp giấy thường được sử dụng trong văn phòng và trường học.

she organized her binder with different colored attachers.

Cô ấy đã sắp xếp bìa của mình với các vật kẹp giấy nhiều màu.

attachers can be a simple solution for document management.

Vật kẹp giấy có thể là một giải pháp đơn giản cho việc quản lý tài liệu.

she used attachers to secure the papers together.

Cô ấy đã sử dụng vật kẹp giấy để cố định các tờ giấy lại với nhau.

attachers can help keep your workspace tidy.

Vật kẹp giấy có thể giúp giữ cho không gian làm việc của bạn gọn gàng.

we need more attachers for the presentation materials.

Chúng ta cần nhiều vật kẹp giấy hơn cho tài liệu trình bày.

attachers come in various sizes and styles.

Vật kẹp giấy có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau.

she bought colorful attachers to brighten her office.

Cô ấy đã mua các vật kẹp giấy nhiều màu để làm cho văn phòng của mình tươi sáng hơn.

attachers are often used in schools for projects.

Vật kẹp giấy thường được sử dụng trong trường học cho các dự án.

using attachers can prevent losing important documents.

Sử dụng vật kẹp giấy có thể ngăn ngừa việc làm mất các tài liệu quan trọng.

he prefers using attachers instead of paper clips.

Anh ấy thích sử dụng vật kẹp giấy hơn là kẹp giấy.

attachers are a simple solution for keeping things together.

Vật kẹp giấy là một giải pháp đơn giản để giữ mọi thứ lại với nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now