mousey look
vẻ ngoài giống chuột
mousey voice
giọng giống chuột
mousey behavior
hành vi giống chuột
mousey girl
cô gái giống chuột
mousey features
đặc điểm giống chuột
mousey personality
tính cách giống chuột
mousey appearance
bề ngoài giống chuột
mousey charm
sự quyến rũ giống chuột
mousey habits
thói quen giống chuột
mousey demeanor
dáng vẻ giống chuột
the mousey girl was shy and quiet in class.
Cô gái nhút nhát và lặng lẽ trong lớp.
he had a mousey demeanor that made him seem timid.
Cậu ấy có vẻ ngoài rụt rè khiến người ta có cảm giác sợ hãi.
her mousey hair color blended in with the surroundings.
Màu tóc chuột của cô ấy hòa lẫn với môi trường xung quanh.
despite her mousey appearance, she was very confident.
Mặc dù có vẻ ngoài nhút nhát, nhưng cô ấy rất tự tin.
the mousey character in the story was underestimated.
Nhân vật chuột trong câu chuyện đã bị đánh giá thấp.
he wore mousey clothes that didn't attract much attention.
Anh ấy mặc quần áo nhạt nhẽo mà không thu hút nhiều sự chú ý.
her mousey voice was barely audible in the crowded room.
Giọng nói yếu ớt của cô ấy gần như không thể nghe thấy trong phòng đông đúc.
the mousey attitude of the team member affected their performance.
Thái độ nhút nhát của thành viên trong nhóm đã ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
he had a mousey expression that made him look nervous.
Anh ấy có vẻ mặt căng thẳng khiến người ta có cảm giác lo lắng.
her mousey nature made it hard for her to make friends.
Tính cách nhút nhát của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn.
mousey look
vẻ ngoài giống chuột
mousey voice
giọng giống chuột
mousey behavior
hành vi giống chuột
mousey girl
cô gái giống chuột
mousey features
đặc điểm giống chuột
mousey personality
tính cách giống chuột
mousey appearance
bề ngoài giống chuột
mousey charm
sự quyến rũ giống chuột
mousey habits
thói quen giống chuột
mousey demeanor
dáng vẻ giống chuột
the mousey girl was shy and quiet in class.
Cô gái nhút nhát và lặng lẽ trong lớp.
he had a mousey demeanor that made him seem timid.
Cậu ấy có vẻ ngoài rụt rè khiến người ta có cảm giác sợ hãi.
her mousey hair color blended in with the surroundings.
Màu tóc chuột của cô ấy hòa lẫn với môi trường xung quanh.
despite her mousey appearance, she was very confident.
Mặc dù có vẻ ngoài nhút nhát, nhưng cô ấy rất tự tin.
the mousey character in the story was underestimated.
Nhân vật chuột trong câu chuyện đã bị đánh giá thấp.
he wore mousey clothes that didn't attract much attention.
Anh ấy mặc quần áo nhạt nhẽo mà không thu hút nhiều sự chú ý.
her mousey voice was barely audible in the crowded room.
Giọng nói yếu ớt của cô ấy gần như không thể nghe thấy trong phòng đông đúc.
the mousey attitude of the team member affected their performance.
Thái độ nhút nhát của thành viên trong nhóm đã ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
he had a mousey expression that made him look nervous.
Anh ấy có vẻ mặt căng thẳng khiến người ta có cảm giác lo lắng.
her mousey nature made it hard for her to make friends.
Tính cách nhút nhát của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay