mouthed

[Mỹ]/[maʊθt]/
[Anh]/[maʊθt]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

mouthed off

mouthed the words

mouthed a reply

mouthed silently

mouthed angrily

mouthed something

mouthed a curse

mouthed to me

mouthed her opinion

mouthed without thinking

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay