mowers

[Mỹ]/ˈməʊəz/
[Anh]/ˈmoʊərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. máy cắt cỏ; người hoặc vật cắt

Cụm từ & Cách kết hợp

lawn mowers

máy cắt cỏ

push mowers

máy cắt cỏ đẩy

riding mowers

máy cắt cỏ tự hành

electric mowers

máy cắt cỏ điện

gas mowers

máy cắt cỏ chạy xăng

self-propelled mowers

máy cắt cỏ tự động

cordless mowers

máy cắt cỏ không dây

rotary mowers

máy cắt cỏ quay

reel mowers

máy cắt cỏ guốc

manual mowers

máy cắt cỏ thủ công

Câu ví dụ

many homeowners use mowers to maintain their lawns.

Nhiều chủ nhà sử dụng máy cắt cỏ để duy trì bãi cỏ của họ.

electric mowers are becoming more popular for residential use.

Máy cắt cỏ điện ngày càng trở nên phổ biến cho sử dụng tại nhà.

some people prefer manual mowers for a quieter experience.

Một số người thích máy cắt cỏ thủ công vì trải nghiệm yên tĩnh hơn.

regular maintenance of mowers can extend their lifespan.

Việc bảo trì máy cắt cỏ thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của chúng.

there are various types of mowers available in the market.

Có nhiều loại máy cắt cỏ khác nhau có sẵn trên thị trường.

using mowers with sharp blades ensures a clean cut.

Sử dụng máy cắt cỏ với lưỡi cắt sắc bén đảm bảo cắt cỏ sạch sẽ.

some mowers come with mulching capabilities to recycle grass clippings.

Một số máy cắt cỏ đi kèm với tính năng băm nhỏ để tái chế cỏ cắt.

it’s important to choose the right size of mowers for your yard.

Điều quan trọng là phải chọn kích thước máy cắt cỏ phù hợp với sân vườn của bạn.

gasoline-powered mowers are often more powerful than electric ones.

Máy cắt cỏ chạy bằng xăng thường mạnh hơn máy cắt cỏ điện.

safety features in modern mowers help prevent accidents.

Các tính năng an toàn trong máy cắt cỏ hiện đại giúp ngăn ngừa tai nạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay