mphys

[Mỹ]/ˌem ˈfɪzɪks/
[Anh]/ˌem ˈfɪzɪks/

Dịch

n. Chuyên gia Vật lý

Cụm từ & Cách kết hợp

mphys degree

Bằng mphys

mphys qualification

Chứng chỉ mphys

mphys program

Chương trình mphys

mphys course

Khóa học mphys

mphys student

Sinh viên mphys

mphys graduate

Tốt nghiệp mphys

an mphys

Một mphys

mphys holder

Người sở hữu mphys

mphys in physics

Mphys về vật lý

complete mphys

Hoàn thành mphys

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay