| số nhiều | muchnesses |
too muchness
quá nhiều
muchness matters
sự quá nhiều quan trọng
muchness overload
quá tải quá nhiều
muchness effect
hiệu ứng quá nhiều
muchness factor
yếu tố quá nhiều
muchness dilemma
khó khăn về sự quá nhiều
muchness challenge
thử thách về sự quá nhiều
muchness concept
khái niệm về sự quá nhiều
muchness balance
cân bằng về sự quá nhiều
muchness approach
cách tiếp cận về sự quá nhiều
there's so muchness in her laughter that it lights up the room.
Có quá nhiều niềm vui trong tiếng cười của cô ấy đến nỗi nó thắp sáng căn phòng.
the muchness of colors in the painting is truly captivating.
Sự phong phú của màu sắc trong bức tranh thực sự rất quyến rũ.
he spoke with muchness about his adventures abroad.
Anh ấy nói với sự nhiệt tình về những cuộc phiêu lưu ra nước ngoài của mình.
the muchness of options available can be overwhelming.
Sự đa dạng của các lựa chọn có sẵn có thể quá sức.
in her eyes, there was a muchness of dreams waiting to be fulfilled.
Trong mắt cô ấy, có một sự phong phú của những giấc mơ đang chờ được thực hiện.
his muchness of ideas impressed everyone in the meeting.
Sự nhiệt tình của anh ấy với những ý tưởng đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
we could feel the muchness of love in the air during the ceremony.
Chúng tôi có thể cảm nhận được sự phong phú của tình yêu trong không khí trong suốt buổi lễ.
the muchness of laughter at the party made it a memorable night.
Sự phong phú của tiếng cười tại buổi tiệc đã khiến nó trở thành một đêm đáng nhớ.
she has a muchness of talent that is hard to ignore.
Cô ấy có một sự phong phú của tài năng mà khó có thể bỏ qua.
the muchness of challenges ahead requires careful planning.
Sự phong phú của những thử thách phía trước đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
too muchness
quá nhiều
muchness matters
sự quá nhiều quan trọng
muchness overload
quá tải quá nhiều
muchness effect
hiệu ứng quá nhiều
muchness factor
yếu tố quá nhiều
muchness dilemma
khó khăn về sự quá nhiều
muchness challenge
thử thách về sự quá nhiều
muchness concept
khái niệm về sự quá nhiều
muchness balance
cân bằng về sự quá nhiều
muchness approach
cách tiếp cận về sự quá nhiều
there's so muchness in her laughter that it lights up the room.
Có quá nhiều niềm vui trong tiếng cười của cô ấy đến nỗi nó thắp sáng căn phòng.
the muchness of colors in the painting is truly captivating.
Sự phong phú của màu sắc trong bức tranh thực sự rất quyến rũ.
he spoke with muchness about his adventures abroad.
Anh ấy nói với sự nhiệt tình về những cuộc phiêu lưu ra nước ngoài của mình.
the muchness of options available can be overwhelming.
Sự đa dạng của các lựa chọn có sẵn có thể quá sức.
in her eyes, there was a muchness of dreams waiting to be fulfilled.
Trong mắt cô ấy, có một sự phong phú của những giấc mơ đang chờ được thực hiện.
his muchness of ideas impressed everyone in the meeting.
Sự nhiệt tình của anh ấy với những ý tưởng đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
we could feel the muchness of love in the air during the ceremony.
Chúng tôi có thể cảm nhận được sự phong phú của tình yêu trong không khí trong suốt buổi lễ.
the muchness of laughter at the party made it a memorable night.
Sự phong phú của tiếng cười tại buổi tiệc đã khiến nó trở thành một đêm đáng nhớ.
she has a muchness of talent that is hard to ignore.
Cô ấy có một sự phong phú của tài năng mà khó có thể bỏ qua.
the muchness of challenges ahead requires careful planning.
Sự phong phú của những thử thách phía trước đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay