| số nhiều | mucilages |
mucilage content
hàm lượng nhầy
mucilage layer
lớp nhầy
mucilage production
sản xuất nhầy
mucilage extraction
chiết xuất nhầy
mucilage properties
tính chất của nhầy
mucilage viscosity
độ nhớt của nhầy
mucilage function
chức năng của nhầy
mucilage application
ứng dụng của nhầy
mucilage analysis
phân tích nhầy
mucilage source
nguồn nhầy
mucilage is often used in the food industry as a thickening agent.
Chất nhầy thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất làm đặc.
the mucilage from okra can enhance the texture of soups.
Chất nhầy từ quả mướp đắng có thể làm tăng độ đặc của các món súp.
some plants secrete mucilage to retain moisture in dry environments.
Một số loại cây tiết ra chất nhầy để giữ ẩm trong môi trường khô.
mucilage can be beneficial for gut health when consumed.
Chất nhầy có thể có lợi cho sức khỏe đường ruột khi tiêu thụ.
the mucilage produced by certain algae is used in cosmetics.
Chất nhầy được sản xuất bởi một số loại tảo được sử dụng trong mỹ phẩm.
researchers are studying the properties of mucilage in various plants.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của chất nhầy trong nhiều loại cây khác nhau.
mucilage can help improve soil structure and moisture retention.
Chất nhầy có thể giúp cải thiện cấu trúc đất và khả năng giữ nước.
in some cultures, mucilage is used as a natural remedy for inflammation.
Ở một số nền văn hóa, chất nhầy được sử dụng như một biện pháp khắc phục tự nhiên cho tình trạng viêm.
mucilage can act as a protective layer for seeds during germination.
Chất nhầy có thể hoạt động như một lớp bảo vệ cho hạt trong quá trình nảy mầm.
many herbal teas contain mucilage, which can soothe the throat.
Nhiều loại trà thảo dược chứa chất nhầy, có thể làm dịu cổ họng.
mucilage content
hàm lượng nhầy
mucilage layer
lớp nhầy
mucilage production
sản xuất nhầy
mucilage extraction
chiết xuất nhầy
mucilage properties
tính chất của nhầy
mucilage viscosity
độ nhớt của nhầy
mucilage function
chức năng của nhầy
mucilage application
ứng dụng của nhầy
mucilage analysis
phân tích nhầy
mucilage source
nguồn nhầy
mucilage is often used in the food industry as a thickening agent.
Chất nhầy thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất làm đặc.
the mucilage from okra can enhance the texture of soups.
Chất nhầy từ quả mướp đắng có thể làm tăng độ đặc của các món súp.
some plants secrete mucilage to retain moisture in dry environments.
Một số loại cây tiết ra chất nhầy để giữ ẩm trong môi trường khô.
mucilage can be beneficial for gut health when consumed.
Chất nhầy có thể có lợi cho sức khỏe đường ruột khi tiêu thụ.
the mucilage produced by certain algae is used in cosmetics.
Chất nhầy được sản xuất bởi một số loại tảo được sử dụng trong mỹ phẩm.
researchers are studying the properties of mucilage in various plants.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của chất nhầy trong nhiều loại cây khác nhau.
mucilage can help improve soil structure and moisture retention.
Chất nhầy có thể giúp cải thiện cấu trúc đất và khả năng giữ nước.
in some cultures, mucilage is used as a natural remedy for inflammation.
Ở một số nền văn hóa, chất nhầy được sử dụng như một biện pháp khắc phục tự nhiên cho tình trạng viêm.
mucilage can act as a protective layer for seeds during germination.
Chất nhầy có thể hoạt động như một lớp bảo vệ cho hạt trong quá trình nảy mầm.
many herbal teas contain mucilage, which can soothe the throat.
Nhiều loại trà thảo dược chứa chất nhầy, có thể làm dịu cổ họng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay