| số nhiều | muckles |
muckle trouble
rắc rối lớn
muckle noise
tiếng ồn lớn
muckle help
giúp đỡ rất nhiều
muckle fun
vui vẻ lớn
muckle food
nhiều đồ ăn
muckle love
yêu thương lớn
muckle work
nhiều công việc
muckle joy
niềm vui lớn
muckle heart
trái tim lớn
muckle worry
lo lắng lớn
he had a muckle of work to finish before the deadline.
anh ấy phải làm một lượng lớn công việc trước thời hạn.
we found a muckle of treasure buried in the sand.
chúng tôi tìm thấy một lượng lớn kho báu bị chôn trong cát.
she always carries a muckle bag filled with supplies.
cô ấy luôn mang theo một chiếc túi lớn chứa đầy vật tư.
there's a muckle difference between the two proposals.
có sự khác biệt rất lớn giữa hai đề xuất.
he felt a muckle sense of relief after the exam.
anh ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm lớn sau kỳ thi.
they served a muckle feast at the celebration.
họ phục vụ một bữa tiệc lớn tại buổi lễ kỷ niệm.
she has a muckle amount of experience in this field.
cô ấy có một lượng lớn kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
we encountered a muckle storm during our trip.
chúng tôi đã gặp một cơn bão lớn trong chuyến đi của mình.
he gave a muckle donation to the charity.
anh ấy đã quyên góp một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện.
there was a muckle crowd at the concert last night.
có một đám đông lớn tại buổi hòa nhạc tối qua.
muckle trouble
rắc rối lớn
muckle noise
tiếng ồn lớn
muckle help
giúp đỡ rất nhiều
muckle fun
vui vẻ lớn
muckle food
nhiều đồ ăn
muckle love
yêu thương lớn
muckle work
nhiều công việc
muckle joy
niềm vui lớn
muckle heart
trái tim lớn
muckle worry
lo lắng lớn
he had a muckle of work to finish before the deadline.
anh ấy phải làm một lượng lớn công việc trước thời hạn.
we found a muckle of treasure buried in the sand.
chúng tôi tìm thấy một lượng lớn kho báu bị chôn trong cát.
she always carries a muckle bag filled with supplies.
cô ấy luôn mang theo một chiếc túi lớn chứa đầy vật tư.
there's a muckle difference between the two proposals.
có sự khác biệt rất lớn giữa hai đề xuất.
he felt a muckle sense of relief after the exam.
anh ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm lớn sau kỳ thi.
they served a muckle feast at the celebration.
họ phục vụ một bữa tiệc lớn tại buổi lễ kỷ niệm.
she has a muckle amount of experience in this field.
cô ấy có một lượng lớn kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
we encountered a muckle storm during our trip.
chúng tôi đã gặp một cơn bão lớn trong chuyến đi của mình.
he gave a muckle donation to the charity.
anh ấy đã quyên góp một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện.
there was a muckle crowd at the concert last night.
có một đám đông lớn tại buổi hòa nhạc tối qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay