mucoids production
sản xuất chất nhầy
mucoids secretion
tiết chất nhầy
mucoids accumulation
tích tụ chất nhầy
mucoids analysis
phân tích chất nhầy
mucoids composition
thành phần chất nhầy
mucoids levels
mức độ chất nhầy
mucoids properties
tính chất của chất nhầy
mucoids role
vai trò của chất nhầy
mucoids function
chức năng của chất nhầy
mucoids interaction
tương tác của chất nhầy
mucoids are often found in the respiratory tract.
niêm mạc thường được tìm thấy trong đường hô hấp.
the presence of mucoids can indicate an infection.
sự hiện diện của niêm mạc có thể cho thấy sự nhiễm trùng.
researchers study mucoids to understand their role in the body.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về niêm mạc để hiểu vai trò của chúng trong cơ thể.
mucoids can affect the absorption of nutrients.
niêm mạc có thể ảnh hưởng đến sự hấp thụ chất dinh dưỡng.
some diseases are associated with an increase in mucoids.
một số bệnh có liên quan đến sự gia tăng niêm mạc.
mucoids play a crucial role in protecting mucous membranes.
niêm mạc đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các màng nhầy.
excessive mucoids can lead to respiratory issues.
niêm mạc quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp.
doctors may test for mucoids during a physical examination.
các bác sĩ có thể kiểm tra niêm mạc trong quá trình khám sức khỏe.
mucoids are produced by various cells in the body.
niêm mạc được sản xuất bởi nhiều tế bào trong cơ thể.
understanding mucoids can help in developing new treatments.
hiểu về niêm mạc có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị mới.
mucoids production
sản xuất chất nhầy
mucoids secretion
tiết chất nhầy
mucoids accumulation
tích tụ chất nhầy
mucoids analysis
phân tích chất nhầy
mucoids composition
thành phần chất nhầy
mucoids levels
mức độ chất nhầy
mucoids properties
tính chất của chất nhầy
mucoids role
vai trò của chất nhầy
mucoids function
chức năng của chất nhầy
mucoids interaction
tương tác của chất nhầy
mucoids are often found in the respiratory tract.
niêm mạc thường được tìm thấy trong đường hô hấp.
the presence of mucoids can indicate an infection.
sự hiện diện của niêm mạc có thể cho thấy sự nhiễm trùng.
researchers study mucoids to understand their role in the body.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về niêm mạc để hiểu vai trò của chúng trong cơ thể.
mucoids can affect the absorption of nutrients.
niêm mạc có thể ảnh hưởng đến sự hấp thụ chất dinh dưỡng.
some diseases are associated with an increase in mucoids.
một số bệnh có liên quan đến sự gia tăng niêm mạc.
mucoids play a crucial role in protecting mucous membranes.
niêm mạc đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các màng nhầy.
excessive mucoids can lead to respiratory issues.
niêm mạc quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp.
doctors may test for mucoids during a physical examination.
các bác sĩ có thể kiểm tra niêm mạc trong quá trình khám sức khỏe.
mucoids are produced by various cells in the body.
niêm mạc được sản xuất bởi nhiều tế bào trong cơ thể.
understanding mucoids can help in developing new treatments.
hiểu về niêm mạc có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay