muddier

[Mỹ]/ˈmʌd.i.ə/
[Anh]/ˈmʌd.i.ɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. so sánh của bùn; nhiều bùn hơn; tối hơn; không rõ hơn; bối rối hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

muddier waters

nước bùn lầy

muddier situation

tình huống bùn lầy

muddier path

đường bùn lầy

muddier arguments

luận điểm bùn lầy

muddier conditions

điều kiện bùn lầy

muddier waterslide

máng trượt bùn lầy

muddier landscape

khung cảnh bùn lầy

muddier outcome

kết quả bùn lầy

muddier details

chi tiết bùn lầy

muddier image

hình ảnh bùn lầy

Câu ví dụ

the river became muddier after the heavy rain.

con sông trở nên lầy lội hơn sau trận mưa lớn.

his explanation just made the issue muddier.

lời giải thích của anh ấy chỉ khiến vấn đề trở nên lằng nhằng hơn.

as the debate continued, the arguments grew muddier.

khi cuộc tranh luận tiếp diễn, các lập luận trở nên khó hiểu hơn.

the water in the pond is getting muddier every day.

nước trong ao ngày càng trở nên lầy lội hơn mỗi ngày.

her thoughts became muddier as she tried to decide.

tâm trí của cô ấy trở nên lằng nhằng hơn khi cô ấy cố gắng quyết định.

the situation became muddier with each new twist.

tình hình trở nên phức tạp hơn với mỗi diễn biến mới.

after the storm, the beach was muddier than before.

sau cơn bão, bãi biển trở nên lầy lội hơn trước.

trying to fix the problem only made it muddier.

cố gắng sửa chữa vấn đề chỉ khiến nó trở nên phức tạp hơn.

the discussions became muddier as more opinions were added.

các cuộc thảo luận trở nên lằng nhằng hơn khi có thêm nhiều ý kiến.

her memories of that day are getting muddier over time.

những kỷ niệm của cô ấy về ngày hôm đó ngày càng trở nên mờ nhạt hơn theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay