thicker than
dày hơn
thicker soup
súp đặc hơn
thicker hair
tóc dày hơn
thicker paint
sơn đặc hơn
thicker book
sách dày hơn
thicker cream
kem đặc hơn
thicker fog
sương mù dày hơn
thicker skin
làn da dày hơn
thicker rope
dây thừng dày hơn
thicker line
đường kẻ dày hơn
the walls are thicker than i expected.
những bức tường dày hơn tôi dự kiến.
she prefers thicker books for her studies.
cô ấy thích những cuốn sách dày hơn để học.
his voice became thicker with emotion.
giọng anh ấy trở nên khàn hơn vì cảm xúc.
the fog was thicker this morning.
sương mù dày hơn vào buổi sáng nay.
we need a thicker blanket for the winter.
chúng tôi cần một chiếc chăn dày hơn cho mùa đông.
she applied a thicker layer of paint.
cô ấy thoa một lớp sơn dày hơn.
the soup tastes better with a thicker consistency.
món súp ngon hơn với độ đặc hơn.
he wore a thicker jacket to stay warm.
anh ấy mặc một chiếc áo khoác dày hơn để giữ ấm.
thicker hair can be more challenging to style.
tóc dày hơn có thể khó tạo kiểu hơn.
the book's plot is thicker than most thrillers.
cốt truyện của cuốn sách phức tạp hơn hầu hết các tiểu thuyết trinh thám.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay