muddiest

[Mỹ]/[ˈmʌdɪst]/
[Anh]/[ˈmʌdɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

muddiest water

đoạn nước bùn lầy nhất

muddiest part

phần bùn lầy nhất

muddiest ground

đất bùn lầy nhất

muddiest situation

hoàn cảnh bùn lầy nhất

muddiest spot

chỗ bùn lầy nhất

muddiest road

con đường bùn lầy nhất

muddiest area

khu vực bùn lầy nhất

muddiest mess

đống bùn lầy nhất

muddiest field

vùng đồng cỏ bùn lầy nhất

Câu ví dụ

the water in the river was the muddiest i'd ever seen.

Nước trong sông lúc đó là bùn lầy nhất mà tôi từng thấy.

after the rain, the ground was a thick, muddiest mess.

Sau cơn mưa, mặt đất trở nên hỗn độn và đầy bùn lầy.

the investigation into the scandal became increasingly muddiest.

Việc điều tra về vụ bê bối ngày càng trở nên rối ren và khó hiểu hơn.

he tried to avoid the muddiest parts of the debate.

Anh ấy cố gắng tránh những phần gây tranh cãi và rối ren nhất trong cuộc tranh luận.

the legal arguments in the case were incredibly muddiest.

Các lập luận pháp lý trong vụ việc này vô cùng rối ren và phức tạp.

the political landscape is often described as muddiest and unclear.

Bức tranh chính trị thường được mô tả là rối ren và không rõ ràng.

the facts of the story were so muddiest it was hard to follow.

Các sự kiện trong câu chuyện quá rối ren đến mức khó theo dõi.

the situation was already bad, but the details made it even muddiest.

Tình hình vốn đã tệ, nhưng các chi tiết khiến nó trở nên rối ren hơn nữa.

the ethics of the project were a muddiest area of concern.

Đạo đức của dự án là một lĩnh vực quan tâm đầy rẫy bùn lầy.

the rules of the game were the muddiest thing about it.

Các quy tắc của trò chơi là điều rối ren nhất trong đó.

the line between right and wrong became increasingly muddiest.

Giới hạn giữa đúng và sai ngày càng trở nên mơ hồ và rối ren hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay