slushy drink
đồ uống slushy
slushy machine
máy làm slushy
I love to drink slushy drinks in the summer.
Tôi thích uống đồ uống slushy vào mùa hè.
The children enjoyed their slushy treats at the fair.
Những đứa trẻ rất thích thú với món quà tặng slushy của chúng tại hội chợ.
The slushy snow made it difficult to drive on the roads.
Tuyết slushy khiến việc lái xe trên đường trở nên khó khăn.
She ordered a slushy margarita at the bar.
Cô ấy gọi một ly margarita slushy tại quán bar.
We made slushy snow cones for the party guests.
Chúng tôi đã làm món slushy snow cones cho khách dự tiệc.
The slushy mud stuck to their shoes as they walked through the field.
Bùn slushy dính vào giày của họ khi họ đi qua cánh đồng.
I prefer my slushy drinks to be extra sweet.
Tôi thích đồ uống slushy của mình có vị ngọt hơn.
The slushy texture of the ice cream was so refreshing.
Kết cấu slushy của món kem rất sảng khoái.
The slushy mixture of snow and rain created a messy slush on the ground.
Sự pha trộn slushy giữa tuyết và mưa tạo ra một vũng slush lầy lội trên mặt đất.
They sell slushy machines at the convenience store for making frozen drinks.
Họ bán máy làm slushy tại cửa hàng tiện lợi để làm đồ uống đông lạnh.
slushy drink
đồ uống slushy
slushy machine
máy làm slushy
I love to drink slushy drinks in the summer.
Tôi thích uống đồ uống slushy vào mùa hè.
The children enjoyed their slushy treats at the fair.
Những đứa trẻ rất thích thú với món quà tặng slushy của chúng tại hội chợ.
The slushy snow made it difficult to drive on the roads.
Tuyết slushy khiến việc lái xe trên đường trở nên khó khăn.
She ordered a slushy margarita at the bar.
Cô ấy gọi một ly margarita slushy tại quán bar.
We made slushy snow cones for the party guests.
Chúng tôi đã làm món slushy snow cones cho khách dự tiệc.
The slushy mud stuck to their shoes as they walked through the field.
Bùn slushy dính vào giày của họ khi họ đi qua cánh đồng.
I prefer my slushy drinks to be extra sweet.
Tôi thích đồ uống slushy của mình có vị ngọt hơn.
The slushy texture of the ice cream was so refreshing.
Kết cấu slushy của món kem rất sảng khoái.
The slushy mixture of snow and rain created a messy slush on the ground.
Sự pha trộn slushy giữa tuyết và mưa tạo ra một vũng slush lầy lội trên mặt đất.
They sell slushy machines at the convenience store for making frozen drinks.
Họ bán máy làm slushy tại cửa hàng tiện lợi để làm đồ uống đông lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay