muddinesses of water
những chỗ bùn của nước
muddinesses in soil
những chỗ bùn trong đất
muddinesses of thoughts
những suy nghĩ bùn
muddinesses of emotions
những cảm xúc bùn
muddinesses in clarity
những chỗ bùn trong sự rõ ràng
muddinesses of ideas
những ý tưởng bùn
muddinesses of vision
những chỗ bùn trong tầm nhìn
muddinesses in communication
những chỗ bùn trong giao tiếp
muddinesses of purpose
những mục đích bùn
muddinesses of perception
những chỗ bùn trong nhận thức
the river's muddinesses made it difficult to see the fish.
Độ đục của dòng sông khiến việc nhìn thấy cá trở nên khó khăn.
we need to address the muddinesses in the water supply.
Chúng ta cần giải quyết tình trạng đục của nguồn cung cấp nước.
the muddinesses in the lake were caused by recent rainfall.
Tình trạng đục của hồ do mưa gần đây gây ra.
they tested the muddinesses of various water samples.
Họ đã thử nghiệm độ đục của nhiều mẫu nước khác nhau.
reducing the muddinesses can improve aquatic life.
Giảm độ đục có thể cải thiện đời sống thủy sinh.
the muddinesses in the pond affected the swimming conditions.
Tình trạng đục của ao đã ảnh hưởng đến điều kiện bơi lội.
experts analyzed the muddinesses to determine pollution sources.
Các chuyên gia đã phân tích độ đục để xác định các nguồn ô nhiễm.
high muddinesses can indicate a problem with runoff.
Độ đục cao có thể cho thấy có vấn đề với nước thải.
they implemented measures to reduce the muddinesses in the estuary.
Họ đã thực hiện các biện pháp để giảm độ đục ở cửa sông.
monitoring the muddinesses is essential for water quality management.
Việc theo dõi độ đục là điều cần thiết cho quản lý chất lượng nước.
muddinesses of water
những chỗ bùn của nước
muddinesses in soil
những chỗ bùn trong đất
muddinesses of thoughts
những suy nghĩ bùn
muddinesses of emotions
những cảm xúc bùn
muddinesses in clarity
những chỗ bùn trong sự rõ ràng
muddinesses of ideas
những ý tưởng bùn
muddinesses of vision
những chỗ bùn trong tầm nhìn
muddinesses in communication
những chỗ bùn trong giao tiếp
muddinesses of purpose
những mục đích bùn
muddinesses of perception
những chỗ bùn trong nhận thức
the river's muddinesses made it difficult to see the fish.
Độ đục của dòng sông khiến việc nhìn thấy cá trở nên khó khăn.
we need to address the muddinesses in the water supply.
Chúng ta cần giải quyết tình trạng đục của nguồn cung cấp nước.
the muddinesses in the lake were caused by recent rainfall.
Tình trạng đục của hồ do mưa gần đây gây ra.
they tested the muddinesses of various water samples.
Họ đã thử nghiệm độ đục của nhiều mẫu nước khác nhau.
reducing the muddinesses can improve aquatic life.
Giảm độ đục có thể cải thiện đời sống thủy sinh.
the muddinesses in the pond affected the swimming conditions.
Tình trạng đục của ao đã ảnh hưởng đến điều kiện bơi lội.
experts analyzed the muddinesses to determine pollution sources.
Các chuyên gia đã phân tích độ đục để xác định các nguồn ô nhiễm.
high muddinesses can indicate a problem with runoff.
Độ đục cao có thể cho thấy có vấn đề với nước thải.
they implemented measures to reduce the muddinesses in the estuary.
Họ đã thực hiện các biện pháp để giảm độ đục ở cửa sông.
monitoring the muddinesses is essential for water quality management.
Việc theo dõi độ đục là điều cần thiết cho quản lý chất lượng nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay