muddler

[Mỹ]/ˈmʌd.lər/
[Anh]/ˈmʌd.lɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một công cụ được sử dụng để trộn các thành phần, đặc biệt là trong cocktail

Cụm từ & Cách kết hợp

bar muddler

muddler cho quán bar

muddler tool

dụng cụ muddler

muddler cocktail

muddler cho cocktail

muddler set

bộ muddler

wooden muddler

muddler gỗ

metal muddler

muddler kim loại

muddler recipe

công thức muddler

muddler drink

đồ uống muddler

muddler mix

pha muddler

muddler barware

đồ dùng muddler cho quán bar

Câu ví dụ

the bartender used a muddler to mix the cocktail.

Người pha chế đã sử dụng một cây chày để trộn cocktail.

she prefers a wooden muddler for her drinks.

Cô ấy thích một cây chày bằng gỗ cho đồ uống của mình.

using a muddler can enhance the flavor of the ingredients.

Việc sử dụng một cây chày có thể tăng cường hương vị của nguyên liệu.

he learned how to use a muddler during the cocktail class.

Anh ấy đã học cách sử dụng một cây chày trong lớp học pha chế cocktail.

the muddler is essential for making a good mojito.

Cây chày rất cần thiết để làm một ly mojito ngon.

she bought a stainless steel muddler for her home bar.

Cô ấy đã mua một cây chày bằng thép không gỉ cho quầy bar tại nhà của mình.

make sure to clean the muddler after each use.

Hãy chắc chắn làm sạch cây chày sau mỗi lần sử dụng.

he prefers a heavy muddler for better control.

Anh ấy thích một cây chày nặng hơn để dễ kiểm soát hơn.

the muddler can also be used for making sauces.

Cây chày cũng có thể được sử dụng để làm nước sốt.

she demonstrated how to properly use a muddler.

Cô ấy đã trình bày cách sử dụng cây chày đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay