hinderer

[US]/[ˈhɪndərə]/
[UK]/[ˈhɪndərər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người hoặc vật cản trở hoặc gây trở ngại; Người ngăn chặn sự tiến bộ hoặc thành tựu.
v. Cản trở hoặc trì hoãn sự tiến bộ.

Phrases & Collocations

a hinderer

một người cản trở

primary hinderer

người cản trở chính

be a hinderer

là một người cản trở

avoid hinderers

tránh những người cản trở

named hinderer

người cản trở có tên

constant hinderer

người cản trở liên tục

self-hinderer

người tự cản trở

potential hinderer

người cản trở tiềm năng

recognized hinderer

người cản trở được công nhận

Example Sentences

the bureaucratic red tape proved to be a significant hinderer of progress.

Quy trình hành quan trở nên là một trở ngại đáng kể cho sự tiến bộ.

he was seen as a hinderer to the team's success, so he was removed.

Anh ta bị coi là một trở ngại đối với thành công của đội, vì vậy anh ta đã bị loại bỏ.

lack of funding can be a major hinderer to scientific research.

Thiếu kinh phí có thể là một trở ngại lớn đối với nghiên cứu khoa học.

the heavy rain was a serious hinderer to the outdoor event.

Trận mưa lớn là một trở ngại nghiêm trọng đối với sự kiện ngoài trời.

internal conflicts within the company acted as a hinderer to growth.

Những xung đột nội bộ trong công ty đã trở thành một trở ngại cho sự phát triển.

he became a hinderer to the negotiations, refusing to compromise.

Anh ta trở thành một trở ngại cho các cuộc đàm phán, từ chối thỏa hiệp.

unnecessary regulations can be a significant hinderer to small businesses.

Những quy định không cần thiết có thể là một trở ngại đáng kể đối với các doanh nghiệp nhỏ.

the outdated technology was a major hinderer to efficiency.

Công nghệ lỗi thời là một trở ngại lớn đối với hiệu quả.

fear of failure can be a powerful hinderer to taking risks.

Sợ thất bại có thể là một trở ngại mạnh mẽ đối với việc chấp nhận rủi ro.

poor communication proved to be a constant hinderer in the project.

Việc giao tiếp kém đã chứng minh là một trở ngại thường xuyên trong dự án.

the lack of experience was a clear hinderer to his advancement.

Thiếu kinh nghiệm là một trở ngại rõ ràng đối với sự thăng tiến của anh ta.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now