mudfish soup
súp lươn
mudfish farming
nuôi lươn
mudfish habitat
môi trường sống của lươn
mudfish species
các loài lươn
mudfish diet
thức ăn của lươn
mudfish behavior
hành vi của lươn
mudfish market
thị trường lươn
mudfish catch
mùa đánh bắt lươn
mudfish breeding
sinh sản lươn
mudfish population
dân số lươn
the mudfish can survive in low-oxygen environments.
cá lóc có thể sống sót trong môi trường thiếu oxy.
many people enjoy fishing for mudfish in the wetlands.
nhiều người thích câu cá lóc ở các vùng đất ngập nước.
in some cultures, mudfish is considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, cá lóc được coi là món ăn đặc sản.
the mudfish has a unique ability to breathe air.
cá lóc có khả năng đặc biệt là thở bằng không khí.
farmers raise mudfish for both food and profit.
nông dân nuôi cá lóc để lấy cả thực phẩm và lợi nhuận.
scientists study mudfish to understand their adaptations.
các nhà khoa học nghiên cứu cá lóc để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của chúng.
during the rainy season, mudfish are more active.
trong mùa mưa, cá lóc hoạt động tích cực hơn.
some people believe mudfish can bring good luck.
một số người tin rằng cá lóc có thể mang lại may mắn.
cooking mudfish requires special techniques.
nấu cá lóc đòi hỏi những kỹ thuật đặc biệt.
in aquaculture, mudfish are valued for their resilience.
trong nuôi trồng thủy sản, cá lóc được đánh giá cao về khả năng phục hồi của chúng.
mudfish soup
súp lươn
mudfish farming
nuôi lươn
mudfish habitat
môi trường sống của lươn
mudfish species
các loài lươn
mudfish diet
thức ăn của lươn
mudfish behavior
hành vi của lươn
mudfish market
thị trường lươn
mudfish catch
mùa đánh bắt lươn
mudfish breeding
sinh sản lươn
mudfish population
dân số lươn
the mudfish can survive in low-oxygen environments.
cá lóc có thể sống sót trong môi trường thiếu oxy.
many people enjoy fishing for mudfish in the wetlands.
nhiều người thích câu cá lóc ở các vùng đất ngập nước.
in some cultures, mudfish is considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, cá lóc được coi là món ăn đặc sản.
the mudfish has a unique ability to breathe air.
cá lóc có khả năng đặc biệt là thở bằng không khí.
farmers raise mudfish for both food and profit.
nông dân nuôi cá lóc để lấy cả thực phẩm và lợi nhuận.
scientists study mudfish to understand their adaptations.
các nhà khoa học nghiên cứu cá lóc để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của chúng.
during the rainy season, mudfish are more active.
trong mùa mưa, cá lóc hoạt động tích cực hơn.
some people believe mudfish can bring good luck.
một số người tin rằng cá lóc có thể mang lại may mắn.
cooking mudfish requires special techniques.
nấu cá lóc đòi hỏi những kỹ thuật đặc biệt.
in aquaculture, mudfish are valued for their resilience.
trong nuôi trồng thủy sản, cá lóc được đánh giá cao về khả năng phục hồi của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay