mudflap girl
gái chắn bùn
mudflap design
thiết kế chắn bùn
mudflap art
nghệ thuật chắn bùn
mudflap graphics
đồ họa chắn bùn
mudflap decals
hình dán chắn bùn
mudflap cover
vỏ chắn bùn
mudflap accessories
phụ kiện chắn bùn
mudflap installation
lắp đặt chắn bùn
mudflap maintenance
bảo trì chắn bùn
mudflap replacement
thay thế chắn bùn
he installed a new mudflap on his truck.
anh ấy đã lắp đặt một chắn bùn mới trên chiếc xe tải của mình.
the mudflap prevented dirt from splashing onto the car.
chắn bùn đã ngăn chặn đất văng vào xe.
she chose a colorful mudflap to customize her vehicle.
cô ấy đã chọn một chắn bùn nhiều màu sắc để tùy chỉnh xe của mình.
check the mudflap for any signs of wear and tear.
kiểm tra chắn bùn xem có dấu hiệu hao mòn hay không.
the truck's mudflap was damaged in the storm.
chắn bùn của chiếc xe tải đã bị hư hại trong cơn bão.
he painted a design on the mudflap for a unique look.
anh ấy đã sơn một thiết kế lên chắn bùn để có vẻ ngoài độc đáo.
the mudflap was a crucial part of the vehicle's protection.
chắn bùn là một bộ phận quan trọng của sự bảo vệ xe.
they replaced the old mudflap with a more durable one.
họ đã thay thế chắn bùn cũ bằng một cái bền hơn.
he noticed the mudflap was loose while driving.
anh ấy nhận thấy chắn bùn lỏng trong khi lái xe.
adding a mudflap can enhance the vehicle's appearance.
thêm một chắn bùn có thể nâng cao vẻ ngoài của xe.
mudflap girl
gái chắn bùn
mudflap design
thiết kế chắn bùn
mudflap art
nghệ thuật chắn bùn
mudflap graphics
đồ họa chắn bùn
mudflap decals
hình dán chắn bùn
mudflap cover
vỏ chắn bùn
mudflap accessories
phụ kiện chắn bùn
mudflap installation
lắp đặt chắn bùn
mudflap maintenance
bảo trì chắn bùn
mudflap replacement
thay thế chắn bùn
he installed a new mudflap on his truck.
anh ấy đã lắp đặt một chắn bùn mới trên chiếc xe tải của mình.
the mudflap prevented dirt from splashing onto the car.
chắn bùn đã ngăn chặn đất văng vào xe.
she chose a colorful mudflap to customize her vehicle.
cô ấy đã chọn một chắn bùn nhiều màu sắc để tùy chỉnh xe của mình.
check the mudflap for any signs of wear and tear.
kiểm tra chắn bùn xem có dấu hiệu hao mòn hay không.
the truck's mudflap was damaged in the storm.
chắn bùn của chiếc xe tải đã bị hư hại trong cơn bão.
he painted a design on the mudflap for a unique look.
anh ấy đã sơn một thiết kế lên chắn bùn để có vẻ ngoài độc đáo.
the mudflap was a crucial part of the vehicle's protection.
chắn bùn là một bộ phận quan trọng của sự bảo vệ xe.
they replaced the old mudflap with a more durable one.
họ đã thay thế chắn bùn cũ bằng một cái bền hơn.
he noticed the mudflap was loose while driving.
anh ấy nhận thấy chắn bùn lỏng trong khi lái xe.
adding a mudflap can enhance the vehicle's appearance.
thêm một chắn bùn có thể nâng cao vẻ ngoài của xe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay