| số nhiều | mudguards |
front mudguard
bánh chắn bùn trước
rear mudguard
bánh chắn bùn sau
mudguard repair
sửa chữa chắn bùn
mudguard bracket
ngàm chắn bùn
mudguard clip
ghim chắn bùn
mudguard fitting
lắp chắn bùn
mudguard cover
vỏ chắn bùn
mudguard assembly
tập hợp chắn bùn
mudguard design
thiết kế chắn bùn
mudguard extension
mở rộng chắn bùn
he installed a new mudguard on his bicycle.
anh ấy đã lắp đặt một chắn bùn mới trên chiếc xe đạp của mình.
the mudguard helps keep the rider clean.
chắn bùn giúp người đi xe sạch sẽ.
she painted her mudguard to match the bike.
cô ấy đã sơn chắn bùn của mình để phù hợp với màu xe.
the mudguard was damaged during the ride.
chắn bùn đã bị hư hỏng trong khi đi xe.
make sure the mudguard is securely attached.
đảm bảo chắn bùn được gắn chặt.
he prefers bikes with wider mudguards.
anh ấy thích những chiếc xe đạp có chắn bùn rộng hơn.
replacing the mudguard improved the bike's performance.
việc thay thế chắn bùn đã cải thiện hiệu suất của chiếc xe đạp.
the mudguard protects the bike from dirt and water.
chắn bùn bảo vệ xe đạp khỏi bụi bẩn và nước.
he forgot to check the mudguard before the race.
anh ấy đã quên kiểm tra chắn bùn trước cuộc đua.
the new design features a sleek mudguard.
thiết kế mới có tính năng chắn bùn thanh lịch.
front mudguard
bánh chắn bùn trước
rear mudguard
bánh chắn bùn sau
mudguard repair
sửa chữa chắn bùn
mudguard bracket
ngàm chắn bùn
mudguard clip
ghim chắn bùn
mudguard fitting
lắp chắn bùn
mudguard cover
vỏ chắn bùn
mudguard assembly
tập hợp chắn bùn
mudguard design
thiết kế chắn bùn
mudguard extension
mở rộng chắn bùn
he installed a new mudguard on his bicycle.
anh ấy đã lắp đặt một chắn bùn mới trên chiếc xe đạp của mình.
the mudguard helps keep the rider clean.
chắn bùn giúp người đi xe sạch sẽ.
she painted her mudguard to match the bike.
cô ấy đã sơn chắn bùn của mình để phù hợp với màu xe.
the mudguard was damaged during the ride.
chắn bùn đã bị hư hỏng trong khi đi xe.
make sure the mudguard is securely attached.
đảm bảo chắn bùn được gắn chặt.
he prefers bikes with wider mudguards.
anh ấy thích những chiếc xe đạp có chắn bùn rộng hơn.
replacing the mudguard improved the bike's performance.
việc thay thế chắn bùn đã cải thiện hiệu suất của chiếc xe đạp.
the mudguard protects the bike from dirt and water.
chắn bùn bảo vệ xe đạp khỏi bụi bẩn và nước.
he forgot to check the mudguard before the race.
anh ấy đã quên kiểm tra chắn bùn trước cuộc đua.
the new design features a sleek mudguard.
thiết kế mới có tính năng chắn bùn thanh lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay