mudguard

[Mỹ]/ˈmʌdɡɑːd/
[Anh]/ˈmʌdˌɡɑrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phần của xe ngăn bùn văng lên thân xe; một tấm chắn bảo vệ trên bánh xe để giữ bùn không dính vào xe.
Word Forms
số nhiềumudguards

Cụm từ & Cách kết hợp

front mudguard

bánh chắn bùn trước

rear mudguard

bánh chắn bùn sau

mudguard repair

sửa chữa chắn bùn

mudguard bracket

ngàm chắn bùn

mudguard clip

ghim chắn bùn

mudguard fitting

lắp chắn bùn

mudguard cover

vỏ chắn bùn

mudguard assembly

tập hợp chắn bùn

mudguard design

thiết kế chắn bùn

mudguard extension

mở rộng chắn bùn

Câu ví dụ

he installed a new mudguard on his bicycle.

anh ấy đã lắp đặt một chắn bùn mới trên chiếc xe đạp của mình.

the mudguard helps keep the rider clean.

chắn bùn giúp người đi xe sạch sẽ.

she painted her mudguard to match the bike.

cô ấy đã sơn chắn bùn của mình để phù hợp với màu xe.

the mudguard was damaged during the ride.

chắn bùn đã bị hư hỏng trong khi đi xe.

make sure the mudguard is securely attached.

đảm bảo chắn bùn được gắn chặt.

he prefers bikes with wider mudguards.

anh ấy thích những chiếc xe đạp có chắn bùn rộng hơn.

replacing the mudguard improved the bike's performance.

việc thay thế chắn bùn đã cải thiện hiệu suất của chiếc xe đạp.

the mudguard protects the bike from dirt and water.

chắn bùn bảo vệ xe đạp khỏi bụi bẩn và nước.

he forgot to check the mudguard before the race.

anh ấy đã quên kiểm tra chắn bùn trước cuộc đua.

the new design features a sleek mudguard.

thiết kế mới có tính năng chắn bùn thanh lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay