mudflats habitat
môi trường sống đầm lầy
mudflats ecosystem
hệ sinh thái đầm lầy
mudflats wildlife
động vật hoang dã đầm lầy
mudflats restoration
khôi phục đầm lầy
mudflats survey
khảo sát đầm lầy
mudflats research
nghiên cứu đầm lầy
mudflats conservation
bảo tồn đầm lầy
mudflats area
diện tích đầm lầy
mudflats species
loài đầm lầy
mudflats management
quản lý đầm lầy
the mudflats are home to many species of birds.
Các bãi bùn là nơi sinh sống của nhiều loài chim.
walking on the mudflats can be quite slippery.
Đi bộ trên các bãi bùn có thể khá trơn trượt.
during low tide, the mudflats reveal a rich ecosystem.
Lúc thủy triều thấp, các bãi bùn lộ ra một hệ sinh thái phong phú.
we observed crabs scuttling across the mudflats.
Chúng tôi quan sát thấy những con cua đang chạy ngang qua các bãi bùn.
the mudflats provide important feeding grounds for migratory birds.
Các bãi bùn cung cấp những khu vực kiếm ăn quan trọng cho các loài chim di cư.
many fishermen visit the mudflats at low tide.
Nhiều ngư dân đến thăm các bãi bùn vào lúc thủy triều thấp.
the mudflats are essential for coastal protection.
Các bãi bùn rất quan trọng cho việc bảo vệ bờ biển.
exploring the mudflats can be a fun adventure.
Khám phá các bãi bùn có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.
researchers study the biodiversity of the mudflats.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu đa dạng sinh học của các bãi bùn.
sunset over the mudflats creates a beautiful scene.
Hoàng hôn trên các bãi bùn tạo ra một cảnh đẹp.
mudflats habitat
môi trường sống đầm lầy
mudflats ecosystem
hệ sinh thái đầm lầy
mudflats wildlife
động vật hoang dã đầm lầy
mudflats restoration
khôi phục đầm lầy
mudflats survey
khảo sát đầm lầy
mudflats research
nghiên cứu đầm lầy
mudflats conservation
bảo tồn đầm lầy
mudflats area
diện tích đầm lầy
mudflats species
loài đầm lầy
mudflats management
quản lý đầm lầy
the mudflats are home to many species of birds.
Các bãi bùn là nơi sinh sống của nhiều loài chim.
walking on the mudflats can be quite slippery.
Đi bộ trên các bãi bùn có thể khá trơn trượt.
during low tide, the mudflats reveal a rich ecosystem.
Lúc thủy triều thấp, các bãi bùn lộ ra một hệ sinh thái phong phú.
we observed crabs scuttling across the mudflats.
Chúng tôi quan sát thấy những con cua đang chạy ngang qua các bãi bùn.
the mudflats provide important feeding grounds for migratory birds.
Các bãi bùn cung cấp những khu vực kiếm ăn quan trọng cho các loài chim di cư.
many fishermen visit the mudflats at low tide.
Nhiều ngư dân đến thăm các bãi bùn vào lúc thủy triều thấp.
the mudflats are essential for coastal protection.
Các bãi bùn rất quan trọng cho việc bảo vệ bờ biển.
exploring the mudflats can be a fun adventure.
Khám phá các bãi bùn có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.
researchers study the biodiversity of the mudflats.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu đa dạng sinh học của các bãi bùn.
sunset over the mudflats creates a beautiful scene.
Hoàng hôn trên các bãi bùn tạo ra một cảnh đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay