| số nhiều | mudrocks |
mudrock slide
trượt đất sét
avoid mudrock
tránh đất sét
mudrock area
khu đất sét
after mudrock
sau đất sét
mudrock damage
thiệt hại do đất sét
mudrock warning
cảnh báo đất sét
check mudrock
kiểm tra đất sét
mudrock risk
rủi ro đất sét
mudrock flow
dòng chảy đất sét
mudrock zone
vùng đất sét
the construction crew encountered thick mudrock layers during the excavation.
Đội thi công đã gặp phải các lớp đá sét dày trong quá trình đào.
geologists studied the mudrock formations to understand the area's history.
Các nhà địa chất đã nghiên cứu các cấu trúc đá sét để hiểu về lịch sử khu vực đó.
the mudrock slope was unstable and required immediate stabilization measures.
Đường dốc đá sét không ổn định và cần các biện pháp ổn định ngay lập tức.
we found fossilized plant remains within the ancient mudrock deposits.
Chúng tôi đã tìm thấy các tàn dư thực vật hóa thạch trong các lớp đá sét cổ xưa.
the mudrock's composition indicated a shallow marine environment long ago.
Thành phần của đá sét cho thấy môi trường biển nông vào thời gian xa xưa.
the drilling team used specialized tools to penetrate the hard mudrock.
Đội khoan đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để xuyên qua lớp đá sét cứng.
erosion gradually wears away the exposed mudrock cliffs.
Sự xói mòn dần dần làm mòn các vách đá sét lộ thiên.
the mudrock contained valuable clay minerals used in pottery production.
Đá sét chứa các khoáng chất sét quý giá được sử dụng trong sản xuất gốm.
we analyzed the mudrock samples to determine their age and origin.
Chúng tôi đã phân tích các mẫu đá sét để xác định tuổi và nguồn gốc của chúng.
the road was built on a compacted layer of mudrock and gravel.
Con đường được xây dựng trên một lớp đá sét và sỏi đã được nén chặt.
the mudrock's fine grain size is characteristic of sedimentary rocks.
Kích thước hạt mịn của đá sét là đặc trưng của các loại đá trầm tích.
mudrock slide
trượt đất sét
avoid mudrock
tránh đất sét
mudrock area
khu đất sét
after mudrock
sau đất sét
mudrock damage
thiệt hại do đất sét
mudrock warning
cảnh báo đất sét
check mudrock
kiểm tra đất sét
mudrock risk
rủi ro đất sét
mudrock flow
dòng chảy đất sét
mudrock zone
vùng đất sét
the construction crew encountered thick mudrock layers during the excavation.
Đội thi công đã gặp phải các lớp đá sét dày trong quá trình đào.
geologists studied the mudrock formations to understand the area's history.
Các nhà địa chất đã nghiên cứu các cấu trúc đá sét để hiểu về lịch sử khu vực đó.
the mudrock slope was unstable and required immediate stabilization measures.
Đường dốc đá sét không ổn định và cần các biện pháp ổn định ngay lập tức.
we found fossilized plant remains within the ancient mudrock deposits.
Chúng tôi đã tìm thấy các tàn dư thực vật hóa thạch trong các lớp đá sét cổ xưa.
the mudrock's composition indicated a shallow marine environment long ago.
Thành phần của đá sét cho thấy môi trường biển nông vào thời gian xa xưa.
the drilling team used specialized tools to penetrate the hard mudrock.
Đội khoan đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để xuyên qua lớp đá sét cứng.
erosion gradually wears away the exposed mudrock cliffs.
Sự xói mòn dần dần làm mòn các vách đá sét lộ thiên.
the mudrock contained valuable clay minerals used in pottery production.
Đá sét chứa các khoáng chất sét quý giá được sử dụng trong sản xuất gốm.
we analyzed the mudrock samples to determine their age and origin.
Chúng tôi đã phân tích các mẫu đá sét để xác định tuổi và nguồn gốc của chúng.
the road was built on a compacted layer of mudrock and gravel.
Con đường được xây dựng trên một lớp đá sét và sỏi đã được nén chặt.
the mudrock's fine grain size is characteristic of sedimentary rocks.
Kích thước hạt mịn của đá sét là đặc trưng của các loại đá trầm tích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay