mudstone layer
tầng sét
mudstone formation
thành tạo sét
mudstone sample
mẫu sét
mudstone deposit
mỏ sét
mudstone rock
đá sét
mudstone outcrop
khu vực lộ ra sét
mudstone geology
địa chất sét
mudstone characteristics
đặc điểm của sét
mudstone analysis
phân tích sét
mudstone properties
tính chất của sét
mudstone is often found in sedimentary rock formations.
đá mùn thường được tìm thấy trong các kiến tạo đá trầm tích.
the mudstone layer can provide valuable geological information.
lớp đá mùn có thể cung cấp thông tin địa chất có giá trị.
geologists study mudstone to understand ancient environments.
các nhà địa chất nghiên cứu đá mùn để hiểu về môi trường cổ đại.
mudstone is characterized by its fine-grained texture.
đá mùn được đặc trưng bởi kết cấu mịn.
in construction, mudstone is used as a building material.
trong xây dựng, đá mùn được sử dụng làm vật liệu xây dựng.
mudstone can often be confused with shale due to their similarities.
đá mùn thường có thể bị nhầm lẫn với đá xít do sự tương đồng của chúng.
fossils are sometimes preserved in mudstone deposits.
thường xuyên có các hóa thạch được bảo tồn trong các trầm tích đá mùn.
when weathered, mudstone can form clay-rich soils.
khi bị phong hóa, đá mùn có thể tạo ra đất giàu sét.
mining operations often encounter thick layers of mudstone.
các hoạt động khai thác thường gặp phải các lớp đá mùn dày.
understanding mudstone helps in oil and gas exploration.
hiểu về đá mùn giúp trong việc thăm dò dầu khí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay