muggees are fun
muggees rất thú vị
collecting muggees
thu thập muggees
muggees for gifts
muggees làm quà tặng
custom muggees available
muggees tùy chỉnh có sẵn
muggees with designs
muggees có thiết kế
muggees for coffee
muggees cho cà phê
muggees for tea
muggees cho trà
funny muggees collection
tập hợp muggees hài hước
muggees on sale
muggees đang giảm giá
unique muggees design
thiết kế muggees độc đáo
i bought some muggees for my morning coffee.
Tôi đã mua một số tách cà phê cho buổi sáng của tôi.
she loves to collect unique muggees from different countries.
Cô ấy thích sưu tầm những chiếc tách độc đáo từ các quốc gia khác nhau.
we should use our muggees for the picnic tomorrow.
Chúng ta nên dùng những chiếc tách của mình cho chuyến dã ngoại ngày mai.
he accidentally broke his favorite muggees.
Anh ấy vô tình làm vỡ những chiếc tách yêu thích của mình.
can you pass me the muggees from the shelf?
Bạn có thể đưa tôi những chiếc tách từ kệ không?
these muggees are perfect for hot chocolate.
Những chiếc tách này rất tuyệt vời cho sô cô la nóng.
she personalized her muggees with her name.
Cô ấy đã cá nhân hóa những chiếc tách của mình bằng tên của cô ấy.
we need to wash the muggees after the party.
Chúng ta cần phải rửa những chiếc tách sau bữa tiệc.
he prefers ceramic muggees over plastic ones.
Anh ấy thích những chiếc tách gốm hơn những chiếc bằng nhựa.
they are selling colorful muggees at the market.
Họ đang bán những chiếc tách nhiều màu tại chợ.
muggees are fun
muggees rất thú vị
collecting muggees
thu thập muggees
muggees for gifts
muggees làm quà tặng
custom muggees available
muggees tùy chỉnh có sẵn
muggees with designs
muggees có thiết kế
muggees for coffee
muggees cho cà phê
muggees for tea
muggees cho trà
funny muggees collection
tập hợp muggees hài hước
muggees on sale
muggees đang giảm giá
unique muggees design
thiết kế muggees độc đáo
i bought some muggees for my morning coffee.
Tôi đã mua một số tách cà phê cho buổi sáng của tôi.
she loves to collect unique muggees from different countries.
Cô ấy thích sưu tầm những chiếc tách độc đáo từ các quốc gia khác nhau.
we should use our muggees for the picnic tomorrow.
Chúng ta nên dùng những chiếc tách của mình cho chuyến dã ngoại ngày mai.
he accidentally broke his favorite muggees.
Anh ấy vô tình làm vỡ những chiếc tách yêu thích của mình.
can you pass me the muggees from the shelf?
Bạn có thể đưa tôi những chiếc tách từ kệ không?
these muggees are perfect for hot chocolate.
Những chiếc tách này rất tuyệt vời cho sô cô la nóng.
she personalized her muggees with her name.
Cô ấy đã cá nhân hóa những chiếc tách của mình bằng tên của cô ấy.
we need to wash the muggees after the party.
Chúng ta cần phải rửa những chiếc tách sau bữa tiệc.
he prefers ceramic muggees over plastic ones.
Anh ấy thích những chiếc tách gốm hơn những chiếc bằng nhựa.
they are selling colorful muggees at the market.
Họ đang bán những chiếc tách nhiều màu tại chợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay